| Doanh thu | 10 | 6 | 4 | 9 | 6 | -- |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -33% | -33% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 5 | 2 | 2 | 6 | 5 | -- |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 3 | 1 | 2 | 1 | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 5 | 3 | 1 | 3 | 1 | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -- |
| Chi phí hoạt động | 6 | 4 | 2 | 5 | 2 | -- |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -1 | 0 | 0 | -2 | -1 | -- |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận ròng | -1 | 0 | 0 | -2 | -1 | -- |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -100% | -100% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 33.75 | 33.75 | 33.75 | 33.75 | 33.75 | -- |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 0% | 0% | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.03 | -0.01 | -0.01 | -0.05 | -0.04 | -- |
| Tăng trưởng EPS | -- | -80% | -59% | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -1 | 0 | -1 | 0 | -1 | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 50% | 50% | 25% | 22.22% | 16.66% | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -10% | 0% | 0% | -22.22% | -16.66% | -- |
| Lợi nhuận gộp | -10% | 0% | 0% | -22.22% | -16.66% | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -10% | 0% | -25% | 0% | -16.66% | -- |
| EBITDA | -1 | 0 | 0 | -2 | -1 | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -10% | 0% | 0% | -22.22% | -16.66% | -- |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| EBIT | -1 | 0 | 0 | -2 | -1 | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -10% | 0% | 0% | -22.22% | -16.66% | -- |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -- |