Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
1,643,456
1,629,069
1,592,009
1,600,586
1,619,379
1,752,506
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
-1%
-1%
-8%
9%
Chi phí doanh thu
1,184,538
1,171,709
1,137,791
1,151,815
1,154,418
1,231,470
Lợi nhuận gộp
458,918
457,360
454,218
448,771
464,961
521,036
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
420,373
391,240
389,676
382,778
377,133
410,141
Nghiên cứu và Phát triển
--
305
325
319
350
324
Chi phí hoạt động
420,374
414,539
412,729
404,705
399,258
428,958
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
7,292
7,045
6,658
6,740
9,266
7,801
Lợi nhuận trước thuế
37,765
42,867
39,234
43,584
69,531
77,513
Chi phí thuế thu nhập
13,207
15,427
14,456
11,341
17,249
25,846
Lợi nhuận ròng
23,716
26,912
24,055
31,824
50,555
51,798
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
5%
12%
-24%
-37%
-2%
111%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
671.85
697.14
696.55
795.14
833.18
828.37
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
0%
-12%
-5%
1%
-9%
EPS (Làm loãng)
35.29
38.6
34.53
40.02
60.67
62.52
Tăng trưởng EPS
9%
12%
-14%
-34%
-3%
131%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
10,763
28,557
22,333
-8,416
99,837
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.92%
28.07%
28.53%
28.03%
28.71%
29.73%
Lợi nhuận hoạt động
2.34%
2.62%
2.6%
2.75%
4.05%
5.25%
Lợi nhuận gộp
1.44%
1.65%
1.51%
1.98%
3.12%
2.95%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
0.66%
1.79%
1.39%
-0.51%
5.69%
EBITDA
--
65,815
64,215
65,674
87,477
110,570
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
4.04%
4.03%
4.1%
5.4%
6.3%
D&A cho EBITDA
--
22,994
22,726
21,608
21,774
18,492
EBIT
38,544
42,821
41,489
44,066
65,703
92,078
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.34%
2.62%
2.6%
2.75%
4.05%
5.25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
34.97%
35.98%
36.84%
26.02%
24.8%
33.34%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Dyna Group International Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Yamada Holdings Co., Ltd. có tổng tài sản là $1,324,980, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $26,912
Tỷ lệ tài chính chính của DGIX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Yamada Holdings Co., Ltd. là 1.93, tỷ suất lợi nhuận ròng là 1.65, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2,336.76.
Doanh thu của Dyna Group International Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Yamada Holdings Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Electrical, với doanh thu 1,298,667,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Yamada Holdings Co., Ltd., với doanh thu 1,629,069,000,000.
Dyna Group International Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Yamada Holdings Co., Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $26,912
Dyna Group International Inc có nợ không?
có, Yamada Holdings Co., Ltd. có nợ là 685,657
Dyna Group International Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Yamada Holdings Co., Ltd. có tổng cộng 692.56 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.75
Giá mở cửa
$0.75
Phạm vi ngày
$0.75 - $0.75
Phạm vi 52 tuần
$0.35 - $0.81
Khối lượng
3.0K
Khối lượng trung bình
549
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
--
Vốn hóa thị trường
$5.6M
DGIX là gì?
Dyna Group International, Inc. engages in the manufacture and sale of pewter embellished drink ware of licensed products. The company is headquartered in New Braunfels, Texas. The firm conducts all of its business through its wholly owned subsidiary, Great American Products, Ltd. (Great American Products). Great American Products offers a line of consumer products, as well as products for industry, which are used as advertising specialties and premiums, utilizing pewter centrifugally cast in rubber molds. These products include belt buckles, model miniatures, key chains, picture frames, as well as pewter decorated glassware, caps, ceramic ware, stainless steel drinkware, pewter decorated wall and desk decor, and pewter enhanced keepsake boxes. Great American Products are categorized under NFL Products, NBA Products, MLB Products, NHL Products, College Products, Military Products, Gifts & Souvenirs Products, and Custom Products.