Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
13,256
8,868
8,868
9,169
9,174
9,188
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
49%
0%
-3%
0%
0%
-11%
Chi phí doanh thu
8,418
5,613
5,639
5,957
6,108
6,145
Lợi nhuận gộp
4,838
3,255
3,229
3,212
3,065
3,042
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,320
2,896
2,891
2,929
2,887
2,827
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,288
2,883
2,918
2,933
2,856
2,781
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-7
-5
-5
-6
-6
-6
Lợi nhuận trước thuế
290
297
-212
71
-89
150
Chi phí thuế thu nhập
88
58
26
40
31
58
Lợi nhuận ròng
197
234
-244
32
-114
102
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-181%
-196%
-863%
-128%
-212%
-62%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,353.7
1,353.7
1,345.3
1,353.6
1,346.8
1,353.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
-1%
1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.14
0.17
-0.18
0.02
-0.08
0.07
Tăng trưởng EPS
-180%
-195%
-863%
-128%
-212%
-62%
Lưu thông tiền mặt tự do
950
950
799
847
696
730
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
36.49%
36.7%
36.41%
35.03%
33.4%
33.1%
Lợi nhuận hoạt động
4.14%
4.18%
3.49%
3.03%
2.27%
2.82%
Lợi nhuận gộp
1.48%
2.63%
-2.75%
0.34%
-1.24%
1.11%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.16%
10.71%
9%
9.23%
7.58%
7.94%
EBITDA
1,388
1,210
1,147
1,105
1,070
1,145
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.47%
13.64%
12.93%
12.05%
11.66%
12.46%
D&A cho EBITDA
839
839
837
827
861
885
EBIT
549
371
310
278
209
260
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.14%
4.18%
3.49%
3.03%
2.27%
2.82%
Tỷ suất thuế hiệu quả
30.34%
19.52%
-12.26%
56.33%
-34.83%
38.66%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Diamond Lake Minerals Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), DFI Retail Group Holdings Ltd có tổng tài sản là $4,652, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $234
Tỷ lệ tài chính chính của DLMI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của DFI Retail Group Holdings Ltd là 1.06, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.63, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $6.55.
Doanh thu của Diamond Lake Minerals Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
DFI Retail Group Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Food, với doanh thu 3,130,600,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North Asia là thị trường chính cho DFI Retail Group Holdings Ltd, với doanh thu 6,489,800,000.
Diamond Lake Minerals Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, DFI Retail Group Holdings Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $234
Diamond Lake Minerals Inc có nợ không?
có, DFI Retail Group Holdings Ltd có nợ là 4,374
Diamond Lake Minerals Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
DFI Retail Group Holdings Ltd có tổng cộng 1,353.65 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$5.55
Giá mở cửa
$5.55
Phạm vi ngày
$5.55 - $5.55
Phạm vi 52 tuần
$3 - $10.5
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
22
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
--
Vốn hóa thị trường
$38.3M
DLMI là gì?
Diamond Lake Minerals, Inc. is a holding company, which provides construction materials for the oil and gas, mining, housing, roadway and infrastructure industries, as well as residential neighborhood development and construction. The company is headquartered in Warkworth, Ontario. The company went IPO on 2001-07-13. The firm specializes in the development and support of digital assets and SEC-registered security tokens. The company develops and manages digital assets for third parties, including digital asset tokens, virtual twins of physical holdings and avatars, as well as introducing third party digital wallets to hold tokens and to enable access to Web3 and metaverses. The firm has acquired the highly regarded Solutions, Naturopathic & SoftWave Acupuncture Clinics in Arizona, which is focused on revolutionizing healthcare by offering non-invasive, drug-free pain management solutions and a clear path to vitality and longevity for patients across the United States.