| Doanh thu | 3,156 | 949 | 909 | 674 | 622 | -- |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -41% | -50% | -55% | -- |
| Chi phí doanh thu | 2,182 | 732 | 646 | 421 | 382 | -- |
| Lợi nhuận gộp | 973 | 217 | 263 | 253 | 239 | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 70 | 26 | 15 | 14 | 13 | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 627 | 172 | 149 | 153 | 152 | -- |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 3 | 0 | -3 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -178 | -286 | 48 | 29 | 30 | -- |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận ròng | -405 | -425 | 11 | 3 | 5 | -- |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -173% | -111% | -126% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 123.9 | 123.9 | 125.15 | 127.3 | 131.74 | -- |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -5% | -4% | -1% | -- |
| EPS (Làm loãng) | -3.27 | -3.43 | 0.09 | 0.02 | 0.04 | -- |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -182% | -112% | -128% | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 144 | 78 | 45 | 9 | 11 | 117 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 30.83% | 22.86% | 28.93% | 37.53% | 38.42% | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 10.96% | 4.63% | 12.54% | 14.68% | 13.98% | -- |
| Lợi nhuận gộp | -12.83% | -44.78% | 1.21% | 0.44% | 0.8% | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 4.56% | 8.21% | 4.95% | 1.33% | 1.76% | -- |
| EBITDA | 614 | 110 | 179 | 166 | 156 | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 19.45% | 11.59% | 19.69% | 24.62% | 25.08% | -- |
| D&A cho EBITDA | 268 | 66 | 65 | 67 | 69 | 67 |
| EBIT | 346 | 44 | 114 | 99 | 87 | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 10.96% | 4.63% | 12.54% | 14.68% | 13.98% | -- |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -- |