DNB Bank ASA engages in the provision of investment, banking, and real estate broking services. The company is headquartered in Oslo, Oslo and currently employs 13,931 full-time employees. The company went IPO on 2021-07-02. The DNB Group offers banking, securities and investment services, real estate broking services, insurance and asset management services in the Norwegian and international retail and corporate markets. DNB has four operating segments: Personal customers, Corporate customers, Other operations and Risk management and internal control. The Personal customers segment includes the Group’s personal customers in Norway; The Corporate customers segment includes the Group’s customers in the Norwegian business community and public sector, as well as all international customers and financial institutions; The Other operations segment comprises the business activities in the risk management operations in Markets and traditional pension products in DNB Livsforsikring; and The Risk management and internal control segment's purpose is to achieve an optimal balance between risk and earnings in a long term perspective.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
53,398
53,398
54,878
50,440
40,579
32,667
Chi phí thuế thu nhập
9,894
9,894
9,074
10,811
7,411
7,462
Lợi nhuận ròng
41,941
41,944
43,870
38,166
32,587
24,407
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-4%
-4%
15%
17%
34%
30%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,491.83
1,474.23
1,495.27
1,536.88
1,550.33
1,550
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
-1%
-3%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
28.11
28.45
29.33
24.83
21.01
15.74
Tăng trưởng EPS
-5%
-3%
18%
18%
33%
31%
Lưu thông tiền mặt tự do
69,929
69,929
-159,121
44
5,439
37,099
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.52%
18.52%
16.53%
21.43%
18.26%
22.84%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của DNB Bank ASA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), DNB Bank ASA có tổng tài sản là $3,695,290, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $41,944
Tỷ lệ tài chính chính của DNBBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của DNB Bank ASA là 1.08, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của DNB Bank ASA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
DNB Bank ASA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Personal Customers, với doanh thu 28,118,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Norway là thị trường chính cho DNB Bank ASA, với doanh thu 58,979,000,000.
DNB Bank ASA có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, DNB Bank ASA có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $41,944
DNB Bank ASA có nợ không?
có, DNB Bank ASA có nợ là 3,400,140
DNB Bank ASA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
DNB Bank ASA có tổng cộng 1,460.97 cổ phiếu đang lưu hành