Danske Bank A/S engages in the provision of services in the fields of banking, mortgage finance, insurance, pension, real-estate brokerage, asset management, and trading in fixed income products, foreign exchange, and equities. Its segments include Personal Banking, Business Banking, Corporates & Institutions, Wealth Management, Northern Ireland, Non-core and Other Activities. The Personal Banking segment provides personal advice that addresses its customers' individual needs. The Business Banking segment offers solutions within financing, investing, cash management and risk management. The Corporates & Institutions segment provides strategic advice, financial solutions and products. The Wealth Management segment offers a range of products and services within pension savings and wealth and asset management. The Northern Ireland segment serves personal and business customers. The Non-core segment consists of loans to customers in Ireland. The Bank's Other Activities include its treasury and support functions.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2022
06/30/2022
03/31/2022
12/31/2021
09/30/2021
Doanh thu
10
1
2
2
4
1
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
0%
100%
-60%
--
--
Chi phí doanh thu
6
1
1
1
2
1
Lợi nhuận gộp
4
0
1
0
1
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
15
2
3
4
5
2
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
16
2
3
4
5
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-38
-5
-6
-7
-18
-10
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-38
-5
-6
-7
-18
-10
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-50%
-300%
-59%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,279.53
1,279.53
1,200.15
1,036.89
804.54
736.93
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
74%
108%
79%
--
--
EPS (Làm loãng)
-0.04
0
0
0
-0.02
-0.01
Tăng trưởng EPS
--
-69%
-195%
-76%
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
6
-1
-1
8
--
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40%
0%
50%
0%
25%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-110%
-100%
-100%
-200%
-75%
-200%
Lợi nhuận gộp
-380%
-500%
-300%
-350%
-450%
-1,000%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
60%
-100%
-50%
400%
--
-300%
EBITDA
-11
-1
-2
-4
-3
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-110%
-100%
-100%
-200%
-75%
-200%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-11
-1
-2
-4
-3
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-110%
-100%
-100%
-200%
-75%
-200%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Danske Bank A/S là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Todos Medical Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của DNSKF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Todos Medical Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Danske Bank A/S được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Todos Medical Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Ferrous Secondary Recycling, với doanh thu 4,882,200,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Todos Medical Ltd, với doanh thu 1,859,000,000.
Danske Bank A/S có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Todos Medical Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Danske Bank A/S có nợ không?
không có, Todos Medical Ltd có nợ là 0
Danske Bank A/S có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Todos Medical Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành