Nexus Industrial REIT operates as a real estate investment trust. The company is headquartered in Oakville, Ontario. The company went IPO on 2012-11-26. The REIT owns a portfolio of approximately 89 properties comprising approximately 12.9 million square feet of gross leasable area. Its properties include 11250-189 St, 3501 Giffen Rd North, 14404-14598 - 121A Ave NW, 2039 Airport Perimeter Rd, 7740 - 40th Ave, 6777 Edgar Industrial Drive, 502 - 25 Ave, 12104 & 12110 - 17th St NE, 4750 102 Ave SE, 12759 - 149th St NW, 261185 Wagon Wheel Way, 135 High Plains Dr, 18403 - 104 Ave, 1010 & 1064 Brier Park Dr NW, 5406 - 59th Ave, 2301 - 8th St, 4301 - 45 Ave, 27323-144 Township Rd 394, 8001 - 99 St, 4700 102 Ave SE, 41 Royal Vista Drive, NW, 2303A - 8th St, 14801 - 97th St, and 3780 & 4020 - 76TH Ave SE.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
176
46
44
43
42
44
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-1%
5%
0%
-4%
-2%
7%
Chi phí doanh thu
45
12
11
11
9
12
Lợi nhuận gộp
131
33
32
32
32
32
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8
2
1
2
2
2
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
19
-10
6
6
16
-16
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
58
32
30
3
-7
33
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
58
32
30
3
-7
33
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-28%
-3%
-39%
-107%
-115.99%
-25%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
97.42
97.42
98.06
96.92
94.23
94.47
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
3%
4%
3%
0%
2%
EPS (Làm loãng)
0.59
0.33
0.31
0.03
-0.08
0.35
Tăng trưởng EPS
-30%
-6%
-41%
-107%
-117%
-25%
Lưu thông tiền mặt tự do
42
4
25
3
9
-10
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
74.43%
71.73%
72.72%
74.41%
76.19%
72.72%
Lợi nhuận hoạt động
63.63%
95.65%
59.09%
58.13%
35.71%
109.09%
Lợi nhuận gộp
32.95%
69.56%
68.18%
6.97%
-16.66%
75%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
23.86%
8.69%
56.81%
6.97%
21.42%
-22.72%
EBITDA
112
44
26
25
15
48
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
63.63%
95.65%
59.09%
58.13%
35.71%
109.09%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
112
44
26
25
15
48
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
63.63%
95.65%
59.09%
58.13%
35.71%
109.09%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nexus Industrial REIT là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nexus Industrial REIT có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của EFRTF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nexus Industrial REIT là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Nexus Industrial REIT được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nexus Industrial REIT lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Carbonated, với doanh thu 366,657,500 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Nexus Industrial REIT, với doanh thu 128,000,000.
Nexus Industrial REIT có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nexus Industrial REIT có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Nexus Industrial REIT có nợ không?
không có, Nexus Industrial REIT có nợ là 0
Nexus Industrial REIT có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nexus Industrial REIT có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành