Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
20,045
20,045
18,603
15,531
14,340
12,419
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
8%
20%
8%
15%
25%
Chi phí doanh thu
8,457
8,457
7,601
5,609
5,915
5,579
Lợi nhuận gộp
11,588
11,588
11,001
9,922
8,424
6,840
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
465
465
411
346
236
188
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
-11,516
-11,516
71
146
208
133
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-471
-471
0
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
21,618
21,618
13,855
9,300
7,477
6,928
Chi phí thuế thu nhập
5,309
5,309
3,075
1,989
1,209
424
Lợi nhuận ròng
14,643
14,643
9,187
6,037
5,275
5,605
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
59%
59%
52%
14%
-6%
111%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
429.53
429.53
429.53
429.53
429.53
429.53
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
34.09
34.09
21.39
14.05
12.28
13.04
Tăng trưởng EPS
59%
59%
52%
14%
-6%
111%
Lưu thông tiền mặt tự do
10,221
10,221
3,757
9,003
7,146
3,770
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
57.8%
57.8%
59.13%
63.88%
58.74%
55.07%
Lợi nhuận hoạt động
115.26%
115.26%
58.75%
62.93%
57.28%
53.99%
Lợi nhuận gộp
73.05%
73.05%
49.38%
38.87%
36.78%
45.13%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
50.99%
50.99%
20.19%
57.96%
49.83%
30.35%
EBITDA
24,065
24,065
12,033
10,810
9,434
7,783
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
120.05%
120.05%
64.68%
69.6%
65.78%
62.67%
D&A cho EBITDA
961
961
1,103
1,035
1,219
1,077
EBIT
23,104
23,104
10,930
9,775
8,215
6,706
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
115.26%
115.26%
58.75%
62.93%
57.28%
53.99%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.55%
24.55%
22.19%
21.38%
16.16%
6.12%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Enterprise Financial Services Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Promotora y Operadora de Infraestructura, S. A. B. de C. V. có tổng tài sản là $95,389, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,643
Tỷ lệ tài chính chính của EFSG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Promotora y Operadora de Infraestructura, S. A. B. de C. V. là 3.68, tỷ suất lợi nhuận ròng là 73.05, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $46.66.
Doanh thu của Enterprise Financial Services Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Promotora y Operadora de Infraestructura, S. A. B. de C. V. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Concession, với doanh thu 13,925,711,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Mexico là thị trường chính cho Promotora y Operadora de Infraestructura, S. A. B. de C. V., với doanh thu 15,531,860,000.
Enterprise Financial Services Group Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Promotora y Operadora de Infraestructura, S. A. B. de C. V. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,643
Enterprise Financial Services Group Inc có nợ không?
có, Promotora y Operadora de Infraestructura, S. A. B. de C. V. có nợ là 25,917
Enterprise Financial Services Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Promotora y Operadora de Infraestructura, S. A. B. de C. V. có tổng cộng 429.53 cổ phiếu đang lưu hành