Electrolux AB engages in the manufacturing of home and professional appliances. The company is headquartered in Stockholm, Stockholm and currently employs 39,233 full-time employees. The Company’s business purpose is focused on manufacturing various kinds of appliances, which include refrigerators, cookers, freezers, washing machines, dryers, microwave ovens, air conditioners, dishwashers, vacuum cleaners, as well as other small appliances. The Firm’s manufacturing services are all conducted through three business segments that are distinguished on the geographical basis. Said business segments comprise: Europe, Asia-Pacific, Middle East and Africa; North America, as well as Latin America. What is more, the Company operates brands such as Electrolux, AEG, as well as Frigidaire, all of which are associated with respective manufactured products.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
131,282
131,282
136,150
134,451
134,880
125,631
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
-4%
1%
0%
7%
8%
Chi phí doanh thu
109,580
109,580
115,851
117,316
117,177
101,647
Lợi nhuận gộp
21,702
21,702
20,299
17,135
17,703
23,984
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
19,361
18,701
18,994
19,748
18,249
16,353
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
18,046
18,832
19,268
20,154
18,761
17,408
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-160
-190
-537
-833
-191
Lợi nhuận trước thuế
1,815
1,815
-847
-5,111
-1,672
6,255
Chi phí thuế thu nhập
936
936
547
116
-352
1,577
Lợi nhuận ròng
878
878
-1,394
-5,227
-1,320
4,678
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-163%
-163%
-73%
296%
-128%
-28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
276.38
275.04
270.02
270.02
274.65
288.47
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
0%
-2%
-5%
0%
EPS (Làm loãng)
3.18
3.19
-5.16
-19.35
-4.8
16.21
Tăng trưởng EPS
-162%
-162%
-73%
303%
-130%
-28.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2,181
-2,181
-451
-1,696
-9,664
1,016
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
16.53%
16.53%
14.9%
12.74%
13.12%
19.09%
Lợi nhuận hoạt động
2.78%
2.18%
0.75%
-2.24%
-0.78%
5.23%
Lợi nhuận gộp
0.66%
0.66%
-1.02%
-3.88%
-0.97%
3.72%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.66%
-1.66%
-0.33%
-1.26%
-7.16%
0.8%
EBITDA
9,343
8,557
7,451
3,258
4,332
11,065
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.11%
6.51%
5.47%
2.42%
3.21%
8.8%
D&A cho EBITDA
5,687
5,687
6,420
6,277
5,390
4,489
EBIT
3,656
2,870
1,031
-3,019
-1,058
6,576
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.78%
2.18%
0.75%
-2.24%
-0.78%
5.23%
Tỷ suất thuế hiệu quả
51.57%
51.57%
-64.58%
-2.26%
21.05%
25.21%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của AB Electrolux (publ) là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), AB Electrolux (publ) có tổng tài sản là $114,626, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $878
Tỷ lệ tài chính chính của ELUXY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của AB Electrolux (publ) là 1.08, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0.66, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $477.3.
Doanh thu của AB Electrolux (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
AB Electrolux (publ) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Europe, Asia-Pacific, Middle East and Africa, với doanh thu 59,795,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho AB Electrolux (publ), với doanh thu 41,028,000,000.
AB Electrolux (publ) có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, AB Electrolux (publ) có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $878
AB Electrolux (publ) có nợ không?
có, AB Electrolux (publ) có nợ là 105,926
AB Electrolux (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
AB Electrolux (publ) có tổng cộng 270.49 cổ phiếu đang lưu hành