| Doanh thu | 1,530 | 868 | 661 | 799 | 700 | 799 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 2% | 9% | -6% | 0% | -24% | -24% |
| Chi phí doanh thu | 1,237 | 714 | 522 | 643 | 555 | 610 |
| Lợi nhuận gộp | 293 | 154 | 139 | 155 | 145 | 188 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 224 | 110 | 114 | 123 | 115 | 121 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 45 | 28 | 16 | 30 | 23 | 27 |
| Chi phí hoạt động | 253 | 132 | 121 | 135 | 127 | 144 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 48 | 17 | 30 | 11 | 9 | 35 |
| Chi phí thuế thu nhập | 15 | 8 | 6 | 2 | 4 | -1 |
| Lợi nhuận ròng | 33 | 8 | 24 | 10 | 5 | -73 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 106% | -20% | 380% | -113.99% | -112.99% | -278% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 512.58 | 512.58 | 512.58 | 512.58 | 512.58 | 512.58 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.06 | 0.01 | 0.04 | 0.01 | 0.01 | -0.14 |
| Tăng trưởng EPS | 110% | -14% | 324% | -113.99% | -115.99% | -275% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | 64 | 13 | -32 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 19.15% | 17.74% | 21.02% | 19.39% | 20.71% | 23.52% |
| Lợi nhuận hoạt động | 2.54% | 2.53% | 2.57% | 2.5% | 2.42% | 5.5% |
| Lợi nhuận gộp | 2.15% | 0.92% | 3.63% | 1.25% | 0.71% | -9.13% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | 8.01% | 1.85% | -4% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 39 | 22 | 17 | 20 | 17 | 44 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 2.54% | 2.53% | 2.57% | 2.5% | 2.42% | 5.5% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 31.25% | 47.05% | 20% | 18.18% | 44.44% | -2.85% |