enCore Energy Corp. engages in the acquisition and exploration of resource properties. The company is headquartered in Dallas, Texas and currently employs 131 full-time employees. The company went IPO on 2010-05-12. The firm is engaged in providing clean, reliable, and affordable fuel for nuclear energy as the uranium producer in the United States. The firm is focused on producing domestic uranium in the United States. The firm only utilizes the In-Situ Recovery technology (ISR) to provide necessary fuel for the generation of clean, reliable, and carbon-free nuclear energy. Its projects include Alta Mesa Project, Mestena Grande Uranium Project, Dewey-Burdock Project, Gas Hills Project, Juniper Ridge Project, Aladdin Project, Centennial Project, and others. The Alta Mesa Project is located within a portion of the private land holdings of the Jones Ranch and includes surface and mineral rights as well as oil and gas and other minerals including uranium. The Dewey-Burdock Project is an ISR uranium project located in the Edgemont uranium district in South Dakota. The Gas Hills Project is located in the Gas Hills uranium district.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
43
12
8
3
18
58
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-68%
-79%
-11%
-91%
-40%
--
Chi phí doanh thu
33
7
4
2
18
65
Lợi nhuận gộp
9
4
3
1
0
-7
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
42
12
11
10
8
27
Nghiên cứu và Phát triển
23
4
4
8
5
29
Chi phí hoạt động
75
21
17
20
15
64
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-63
-22
-6
-8
-25
-73
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
-5
Lợi nhuận ròng
-56
-21
-4
-6
-24
-61
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-41%
-66%
-73%
-54%
380%
281%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
187.24
187.24
187.36
186.88
186.22
181.98
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
3%
1%
3%
4%
13%
EPS (Làm loãng)
-0.3
-0.11
-0.02
-0.03
-0.13
-0.33
Tăng trưởng EPS
-42%
-66%
-70%
-55%
344%
224%
Lưu thông tiền mặt tự do
-45
7
-26
-14
-12
-5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
20.93%
33.33%
37.5%
33.33%
0%
-12.06%
Lợi nhuận hoạt động
-151.16%
-133.33%
-175%
-633.33%
-83.33%
-124.13%
Lợi nhuận gộp
-130.23%
-175%
-50%
-200%
-133.33%
-105.17%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-104.65%
58.33%
-325%
-466.66%
-66.66%
-8.62%
EBITDA
-60
-15
-13
-18
-14
-69
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-139.53%
-125%
-162.5%
-600%
-77.77%
-118.96%
D&A cho EBITDA
5
1
1
1
1
3
EBIT
-65
-16
-14
-19
-15
-72
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-151.16%
-133.33%
-175%
-633.33%
-83.33%
-124.13%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
6.84%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của enCore Energy Corp. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), enCore Energy Corp. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của EU là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của enCore Energy Corp. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của enCore Energy Corp. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
enCore Energy Corp. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Uranium, với doanh thu 60,299,987 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho enCore Energy Corp., với doanh thu 60,299,987.
enCore Energy Corp. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, enCore Energy Corp. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
enCore Energy Corp. có nợ không?
không có, enCore Energy Corp. có nợ là 0
enCore Energy Corp. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
enCore Energy Corp. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành