| Doanh thu | 15 | 10 | 4 | 17 | 7 | 18 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -40% | -41% | -43% | -6% | -36% | -- |
| Chi phí doanh thu | 14 | 10 | 4 | 16 | 7 | 17 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 11 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 24.66 | 24.66 | 23.5 | 24.86 | 24.86 | 24.86 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -1% | -1% | -5% | 0% | 0% | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.47 | 0.5 | -0.02 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -4,644% | -29,576% | 173% | -122% | -181% | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -4 | -1 | -3 | -1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 5.88% | 0% | 5.55% |
| Lợi nhuận hoạt động | -13.33% | -10% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 73.33% | 120% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -26.66% | -10% | -75% | -5.88% | 14.28% | 5.55% |
| EBITDA | -2 | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -13.33% | -10% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -2 | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -13.33% | -10% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |