Extreme Networks, Inc. engages in the development and marketing of network infrastructure equipment and related software. The company is headquartered in Morrisville, North Carolina and currently employs 2,811 full-time employees. The firm designs, develops, and manufactures wired, wireless, and software-defined wide area-network (SD- WAN) infrastructure equipment, software and cloud-based network management solutions. Its cloud solution is a single platform that offers unified network management of wireless access points, switches, and SD-WAN. Its products and services categories include Cloud Networking Platform, Automation, Analytics, and Security Applications, Wireless LAN AP, Wired for Edge, Campus, and Data Center, SD-WAN, Cloud Native Platforms and Applications for Service Providers and Customer Service and Support. The company provides service to various industries, including business, hospitality, retail, transportation and logistics, education, government, healthcare, and service providers. Its cloud networking technologies provide flexibility in deployment, management, and licensing of networks globally.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
1,219
1,140
1,117
1,312
1,112
1,009
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
20%
2%
-15%
18%
10%
6%
Chi phí doanh thu
472
430
486
557
482
424
Lợi nhuận gộp
747
709
630
754
629
585
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
485
454
434
426
363
343
Nghiên cứu và Phát triển
227
221
211
214
190
197
Chi phí hoạt động
714
690
659
643
556
546
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
-3
0
0
0
-1
Lợi nhuận trước thuế
22
4
-77
94
52
10
Chi phí thuế thu nhập
12
11
8
16
7
8
Lợi nhuận ròng
9
-7
-85
78
44
1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-107%
-92%
-209%
77%
4,300%
-101%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
135.16
132.33
129.28
133.6
133.5
127.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
2%
-3%
0%
5%
7%
EPS (Làm loãng)
0.06
-0.05
-0.66
0.58
0.33
0.02
Tăng trưởng EPS
-107%
-92%
-215%
76%
1,550%
-102%
Lưu thông tiền mặt tự do
121
127
37
235
112
127
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
61.27%
62.19%
56.4%
57.46%
56.56%
57.97%
Lợi nhuận hoạt động
2.7%
1.57%
-2.5%
8.46%
6.56%
3.86%
Lợi nhuận gộp
0.73%
-0.61%
-7.6%
5.94%
3.95%
0.09%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.92%
11.14%
3.31%
17.91%
10.07%
12.58%
EBITDA
34
37
1
145
113
94
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.78%
3.24%
0.08%
11.05%
10.16%
9.31%
D&A cho EBITDA
1
19
29
34
40
55
EBIT
33
18
-28
111
73
39
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.7%
1.57%
-2.5%
8.46%
6.56%
3.86%
Tỷ suất thuế hiệu quả
54.54%
275%
-10.38%
17.02%
13.46%
80%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Extreme Networks Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Extreme Networks Inc có tổng tài sản là $1,153, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-7
Tỷ lệ tài chính chính của EXTR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Extreme Networks Inc là 1.06, tỷ suất lợi nhuận ròng là -0.61, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8.61.
Doanh thu của Extreme Networks Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Extreme Networks Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Network Infrastructure Equipment, với doanh thu 699,257,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Extreme Networks Inc, với doanh thu 581,141,000.
Extreme Networks Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Extreme Networks Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-7
Extreme Networks Inc có nợ không?
có, Extreme Networks Inc có nợ là 1,087
Extreme Networks Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Extreme Networks Inc có tổng cộng 132.06 cổ phiếu đang lưu hành