| Doanh thu | 9 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 28.99% | 0% | 0% | 100% | 100% | 100% |
| Chi phí doanh thu | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 7 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 162.5 | 162.5 | 162.5 | 161.22 | 159.56 | 159.56 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2% | 2% | 2% | 1% | 4% | 10% |
| EPS (Làm loãng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -44% | 20% | -60% | -6% | 41% | -250% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 66.66% | 50% | 50% | 50% | 50% | 50% |
| Lợi nhuận hoạt động | -11.11% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 11.11% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -11.11% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -11.11% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |