Fuji Electric Co., Ltd. engages in the manufacture and sale of electronics, semiconductors, circuits, and control systems. The company is headquartered in Shinagawa-Ku, Tokyo-To. The firm operates through four segments. The Energy Segment provides geothermal power generation, hydroelectric power generation, thermal power generation, fuel cells, substation equipment, power storage systems, energy management systems. The Industry Segment provides products and services such as inverters, measuring instruments, sensors, drive control and measurement control systems, nuclear power related equipment, radiation equipment and systems, drive systems and door systems for rolling stock, systems for ships and harbors. The Semiconductor segment provides power semiconductors for industrial and automotive applications. The Food Distribution segment provides beverage vending machines, food and goods vending machines, store equipment, and money machines.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,227,595
376,540
307,895
295,244
247,916
332,343
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
13%
5%
13%
5%
-3%
Chi phí doanh thu
883,594
259,470
224,046
220,220
179,858
231,705
Lợi nhuận gộp
344,001
117,070
83,849
75,024
68,058
100,638
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
207,380
54,477
52,581
50,356
49,966
51,422
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
208,719
54,839
52,926
50,672
50,282
51,524
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
826
-103
316
245
368
1,142
Lợi nhuận trước thuế
140,091
66,363
33,216
23,415
17,097
49,105
Chi phí thuế thu nhập
38,670
15,642
10,380
6,884
5,764
11,596
Lợi nhuận ròng
98,030
49,524
21,892
15,689
10,925
36,824
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
6%
34%
10%
-35%
-5%
-3%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
147.39
147.39
147.39
147.38
147.32
145.59
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
3%
3%
3%
2%
EPS (Làm loãng)
665.08
335.99
148.52
106.44
74.15
252.92
Tăng trưởng EPS
5%
33%
7%
-37%
-8%
-5%
Lưu thông tiền mặt tự do
39,547
26,194
23,693
-1,528
-8,812
17,980
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
28.02%
31.09%
27.23%
25.41%
27.45%
30.28%
Lợi nhuận hoạt động
11.02%
16.52%
10.04%
8.24%
7.17%
14.77%
Lợi nhuận gộp
7.98%
13.15%
7.11%
5.31%
4.4%
11.08%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.22%
6.95%
7.69%
-0.51%
-3.55%
5.41%
EBITDA
136,620
62,593
31,268
24,668
18,091
49,215
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
11.12%
16.62%
10.15%
8.35%
7.29%
14.8%
D&A cho EBITDA
1,338
362
345
316
315
101
EBIT
135,282
62,231
30,923
24,352
17,776
49,114
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
11.02%
16.52%
10.04%
8.24%
7.17%
14.77%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.6%
23.57%
31.25%
29.39%
33.71%
23.61%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Fuji Electric Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Fuji Electric Co., Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của FELTY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Fuji Electric Co., Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Fuji Electric Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Fuji Electric Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Industry, với doanh thu 396,702,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Fuji Electric Co., Ltd., với doanh thu 797,923,000,000.
Fuji Electric Co., Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Fuji Electric Co., Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Fuji Electric Co., Ltd. có nợ không?
không có, Fuji Electric Co., Ltd. có nợ là 0
Fuji Electric Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Fuji Electric Co., Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành