| Doanh thu | 7 | 4 | 3 | -17 | 6 | 30 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -164% | -124% | -50% | -157% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 20 | 8 | 11 | 9 | 10 | 11 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 21 | 8 | 13 | 18 | 21 | 19 |
| Chi phí hoạt động | 40 | 16 | 24 | 26 | 29 | 31 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -- | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -23 | -18 | -5 | -46 | -21 | -11 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -23 | -18 | -5 | -46 | -21 | -12 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -66% | -61% | -76% | 283% | -25% | -60% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 48.22 | 48.22 | 47.41 | 47.4 | 47.12 | 39 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2% | 2% | 1% | 22% | 35% | 12% |
| EPS (Làm loãng) | -0.49 | -0.38 | -0.11 | -0.97 | -0.46 | -0.3 |
| Tăng trưởng EPS | -65% | -61% | -76% | 225% | -42% | -66% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -33 | -16 | -17 | -14 | -6 | 4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -457.14% | -300% | -666.66% | 258.82% | -383.33% | -3.33% |
| Lợi nhuận gộp | -328.57% | -450% | -166.66% | 270.58% | -350% | -40% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -471.42% | -400% | -566.66% | 82.35% | -100% | 13.33% |
| EBITDA | -31 | -12 | -20 | -44 | -23 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -442.85% | -300% | -666.66% | 258.82% | -383.33% | -3.33% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -32 | -12 | -20 | -44 | -23 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -457.14% | -300% | -666.66% | 258.82% | -383.33% | -3.33% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |