Charter Hall Social Infrastructure REIT engages in investing in early learning properties. The company is headquartered in Sydney, New South Wales. The company went IPO on 2003-05-22. The Trust's property portfolio assets comprise directly held investment properties and indirectly held interests in investment properties held through joint ventures. Investment properties comprise investment interests in land and buildings held for long term rental yields, including properties that are under development. The Trust's social infrastructure portfolio includes approximately 328 properties. Its retail projects include Bateau Bay Square, Lake Macquarie Square, Rockdale Plaza, Wanneroo Central, and Currimundi Markets. The Trust invests in commercial property that includes office, industrial, retail, or social infrastructure property through a direct or unlisted property fund. The Trust is managed by Charter Hall Social Infrastructure Limited.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
118
118
118
117
104
90
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-1%
0%
1%
13%
16%
5%
Chi phí doanh thu
31
32
33
30
24
22
Lợi nhuận gộp
86
85
85
86
79
67
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
2
2
2
2
2
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2
2
2
2
2
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
87
71
-19
58
358
174
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
87
71
-19
58
358
174
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
295%
-474%
-133%
-84%
106%
105%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
371.1
372.7
370.8
367.2
364.4
361.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
1%
1%
1%
1%
17%
EPS (Làm loãng)
0.23
0.19
-0.05
0.15
0.98
0.48
Tăng trưởng EPS
293%
-459.99%
-133%
-84%
104%
74%
Lưu thông tiền mặt tự do
70
62
56
58
64
56
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
72.88%
72.03%
72.03%
73.5%
75.96%
74.44%
Lợi nhuận hoạt động
70.33%
70.33%
69.49%
70.94%
73.07%
72.22%
Lợi nhuận gộp
73.72%
60.16%
-16.1%
49.57%
344.23%
193.33%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
59.32%
52.54%
47.45%
49.57%
61.53%
62.22%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
83
83
82
83
76
65
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
70.33%
70.33%
69.49%
70.94%
73.07%
72.22%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Charter Hall Social Infrastructure REIT là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Charter Hall Social Infrastructure REIT có tổng tài sản là $2,130, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $71
Tỷ lệ tài chính chính của FKKEF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Charter Hall Social Infrastructure REIT là 3.05, tỷ suất lợi nhuận ròng là 60.16, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.31.
Doanh thu của Charter Hall Social Infrastructure REIT được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Charter Hall Social Infrastructure REIT lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Property Lease, với doanh thu 109,900,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Australia là thị trường chính cho Charter Hall Social Infrastructure REIT, với doanh thu 117,500,000.
Charter Hall Social Infrastructure REIT có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Charter Hall Social Infrastructure REIT có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $71
Charter Hall Social Infrastructure REIT có nợ không?
có, Charter Hall Social Infrastructure REIT có nợ là 697
Charter Hall Social Infrastructure REIT có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Charter Hall Social Infrastructure REIT có tổng cộng 371.1 cổ phiếu đang lưu hành