Tsuburaya Fields Holdings, Inc. engages in the planning, development and sale of pachinko gaming machines. The company is headquartered in Shibuya-Ku, Tokyo-To and currently employs 1,664 full-time employees. The company went IPO on 2003-03-01. The firm mainly plans, develops, manufactures, and maintains gaming machines, and plans and develops software for gaming machines. The firm is also engaged in the management and operation of fitness clubs, the leasing, management, trading and asset management of real estate, the planning and production of computer graphics, movies and television programs, as well as the planning, production and sales of character products.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
197,434
140,581
141,923
117,125
94,900
38,796
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
70%
-1%
21%
23%
145%
-42%
Chi phí doanh thu
151,625
105,318
115,464
91,799
79,116
28,869
Lợi nhuận gộp
45,809
35,263
26,459
25,326
15,784
9,927
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
21,371
19,116
13,865
13,701
11,672
11,335
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
21,390
19,995
14,657
14,376
12,340
12,168
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
45
26
151
230
239
79
Lợi nhuận trước thuế
24,442
16,252
13,811
11,127
3,941
-2,908
Chi phí thuế thu nhập
6,047
3,666
885
1,103
803
391
Lợi nhuận ròng
18,173
11,158
11,551
8,221
2,471
-3,452
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
114.99%
-3%
41%
233%
-172%
-803.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
62.4
62.57
65.59
65.38
64.87
65.28
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-5%
0%
1%
-1%
-2%
EPS (Làm loãng)
291.22
178.3
176.1
125.74
38.09
-52.87
Tăng trưởng EPS
114.99%
1%
40%
229.99%
-172%
-816%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
7,089
3,801
11,218
6,808
3,106
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
23.2%
25.08%
18.64%
21.62%
16.63%
25.58%
Lợi nhuận hoạt động
12.36%
10.86%
8.31%
9.34%
3.62%
-5.77%
Lợi nhuận gộp
9.2%
7.93%
8.13%
7.01%
2.6%
-8.89%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
5.04%
2.67%
9.57%
7.17%
8%
EBITDA
24,436
16,146
12,593
11,625
4,111
-1,407
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.37%
11.48%
8.87%
9.92%
4.33%
-3.62%
D&A cho EBITDA
17
878
791
675
667
834
EBIT
24,419
15,268
11,802
10,950
3,444
-2,241
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.36%
10.86%
8.31%
9.34%
3.62%
-5.77%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.74%
22.55%
6.4%
9.91%
20.37%
-13.44%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tsuburaya Fields Holdings Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tsuburaya Fields Holdings Inc. có tổng tài sản là $98,953, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $11,158
Tỷ lệ tài chính chính của FLDYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tsuburaya Fields Holdings Inc. là 2.07, tỷ suất lợi nhuận ròng là 7.93, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2,246.42.
Doanh thu của Tsuburaya Fields Holdings Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tsuburaya Fields Holdings Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Amusement Equipment, với doanh thu 122,900,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Tsuburaya Fields Holdings Inc., với doanh thu 140,581,000,000.
Tsuburaya Fields Holdings Inc. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tsuburaya Fields Holdings Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $11,158
Tsuburaya Fields Holdings Inc. có nợ không?
có, Tsuburaya Fields Holdings Inc. có nợ là 47,603
Tsuburaya Fields Holdings Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tsuburaya Fields Holdings Inc. có tổng cộng 62.21 cổ phiếu đang lưu hành