Foran Mining Corp. engages in the provision of acquisition, exploration, and development of mineral resource properties. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia and currently employs 167 full-time employees. The Company’s McIlvenna Bay project is located within the documented traditional territory of the Peter Ballantyne Cree Nation, comprises the infrastructure and works related to development activities of the Company, and hosts the McIlvenna Bay Deposit and Tesla Zone. The firm also owns the Bigstone Deposit, a resource-development stage deposit located 25 kilometers (km) southwest of the McIlvenna Bay Property. The company holds a total of 111 mineral claims and one mineral lease, covering approximately 136,124 hectares (ha), which are part of the McIlvenna Bay Project. The company holds an option to acquire the Denare West property, consisting of 10 mineral claims covering approximately 21,066 ha. The company also holds an option to acquire the Hanson Lake Property, consisting of a single claim located approximately five km northwest of the McIlvenna Bay Deposit and covering over 4,510 ha.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
87
23
22
22
19
20
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
15%
1,000%
-24%
-27%
-5%
Chi phí doanh thu
73
18
20
16
17
19
Lợi nhuận gộp
14
5
2
5
1
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
10
2
2
2
2
2
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
10
2
2
2
2
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
3
2
0
3
-1
-2
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
3
1
0
3
-1
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-175%
-150%
--
--
0%
-33%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
6.15
6.15
6.07
6.13
6.06
6.01
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
1%
1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
0.52
0.29
-0.08
0.53
-0.21
-0.4
Tăng trưởng EPS
-175%
-172%
16%
4,459%
-18%
-30%
Lưu thông tiền mặt tự do
11
7
0
0
2
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
16.09%
21.73%
9.09%
22.72%
5.26%
0%
Lợi nhuận hoạt động
4.59%
8.69%
0%
13.63%
0%
-5%
Lợi nhuận gộp
3.44%
4.34%
0%
13.63%
-5.26%
-10%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.64%
30.43%
0%
0%
10.52%
-20%
EBITDA
8
3
1
4
1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.19%
13.04%
4.54%
18.18%
5.26%
0%
D&A cho EBITDA
4
1
1
1
1
1
EBIT
4
2
0
3
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.59%
8.69%
0%
13.63%
0%
-5%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Foran Mining Corporation là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SIFCO Industries Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của FMCXF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SIFCO Industries Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Foran Mining Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SIFCO Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Aerospace Components for Fixed Wing Aircraft, với doanh thu 41,847,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho SIFCO Industries Inc, với doanh thu 61,317,410.
Foran Mining Corporation có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SIFCO Industries Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Foran Mining Corporation có nợ không?
không có, SIFCO Industries Inc có nợ là 0
Foran Mining Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SIFCO Industries Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành