Fuji Corp. engages in the manufacture and sale of machine tools and assembly machines for electronic components. The company is headquartered in Chiryu-Shi, Aichi-Ken and currently employs 2,976 full-time employees. The company operates through two business segments. The Robot Solutions segment is engaged in the production of electronic component mounting robots and semiconductor manufacturing equipment. The Machine Tools segment is engaged in the production of machine tools. The company is also engaged in the manufacture of control equipment, electronic equipment, and image processing development.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
161,113
127,387
127,059
153,326
148,128
136,161
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
28.99%
0%
-17%
4%
9%
-3%
Chi phí doanh thu
103,491
80,750
80,823
92,673
89,637
85,458
Lợi nhuận gộp
57,622
46,637
46,236
60,653
58,491
50,703
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
34,781
23,563
23,028
22,615
19,024
16,110
Nghiên cứu và Phát triển
--
7,727
8,228
8,611
8,107
9,009
Chi phí hoạt động
34,782
32,856
32,815
33,545
30,019
28,799
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
109
121
235
167
-2
194
Lợi nhuận trước thuế
26,237
16,271
15,018
29,322
30,101
24,065
Chi phí thuế thu nhập
7,685
5,351
4,588
8,875
8,901
6,881
Lợi nhuận ròng
18,529
10,906
10,438
20,454
21,188
17,167
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
73%
4%
-49%
-3%
23%
15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
87.92
91.15
94.38
96.45
96.44
96.53
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-2%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
210.72
119.63
110.58
212.04
219.69
177.83
Tăng trưởng EPS
79%
8%
-48%
-3%
24%
15%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
8,887
15,544
2,203
5,529
22,940
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
35.76%
36.61%
36.38%
39.55%
39.48%
37.23%
Lợi nhuận hoạt động
14.17%
10.81%
10.56%
17.67%
19.22%
16.08%
Lợi nhuận gộp
11.5%
8.56%
8.21%
13.34%
14.3%
12.6%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
6.97%
12.23%
1.43%
3.73%
16.84%
EBITDA
--
15,346
14,979
29,426
31,359
25,584
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
12.04%
11.78%
19.19%
21.17%
18.78%
D&A cho EBITDA
--
1,565
1,558
2,318
2,887
3,680
EBIT
22,840
13,781
13,421
27,108
28,472
21,904
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.17%
10.81%
10.56%
17.67%
19.22%
16.08%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.29%
32.88%
30.55%
30.26%
29.57%
28.59%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Fuji Corp (Aichi) là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Fuji Corp (Aichi) có tổng tài sản là $244,289, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $10,906
Tỷ lệ tài chính chính của FMMFF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Fuji Corp (Aichi) là 9.49, tỷ suất lợi nhuận ròng là 8.56, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,397.41.
Doanh thu của Fuji Corp (Aichi) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Fuji Corp (Aichi) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Robotic Solutions, với doanh thu 114,157,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Fuji Corp (Aichi), với doanh thu 38,979,000,000.
Fuji Corp (Aichi) có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Fuji Corp (Aichi) có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $10,906
Fuji Corp (Aichi) có nợ không?
có, Fuji Corp (Aichi) có nợ là 25,727
Fuji Corp (Aichi) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Fuji Corp (Aichi) có tổng cộng 88.79 cổ phiếu đang lưu hành