| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 14 | 2 | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 35 | 5 | 8 | 11 | 10 | 9 |
| Chi phí hoạt động | 49 | 8 | 12 | 14 | 14 | 13 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -45 | -7 | -11 | -13 | -13 | -12 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | -- | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -45 | -7 | -11 | -13 | -13 | -12 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 0% | -42% | -8% | 18% | 30% | 33% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 67.43 | 67.43 | 66.87 | 66.52 | 66.52 | 54 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 25% | 25% | 42% | 48% | 49% | 21% |
| EPS (Làm loãng) | -0.68 | -0.1 | -0.16 | -0.2 | -0.2 | -0.22 |
| Tăng trưởng EPS | -18% | -51% | -33% | -20% | -10% | 5% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -37 | -5 | -10 | -8 | -12 | -11 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -48 | -7 | -11 | -14 | -14 | -13 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -48 | -7 | -11 | -14 | -14 | -13 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | -- | -- | 0% |