Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
Doanh thu
1,056,101
1,056,284
837,260
776,881
604,505
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
26%
8%
28.99%
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
135,356
135,356
128,878
107,127
90,827
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
679,067
679,067
629,943
560,555
654,074
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
185,639
185,639
217,787
117,300
77,197
Chi phí thuế thu nhập
16,080
16,080
21,446
9,401
13,081
Lợi nhuận ròng
165,831
165,831
192,662
105,357
60,150
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-14%
83%
75%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
14,007.36
14,007.36
14,007.36
14,007.37
14,007.39
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
0%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
11.83
11.83
13.75
7.52
4.29
Tăng trưởng EPS
--
-14%
83%
75%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
5,753
5,753
71,109
-90,502
141,378
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
35.71%
35.71%
24.76%
27.84%
-8.19%
Lợi nhuận gộp
15.7%
15.69%
23.01%
13.56%
9.95%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.54%
0.54%
8.49%
-11.64%
23.38%
EBITDA
385,529
385,529
215,339
223,785
-42,546
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
36.5%
36.49%
25.71%
28.8%
-7.03%
D&A cho EBITDA
8,313
8,313
8,024
7,460
7,023
EBIT
377,216
377,216
207,315
216,325
-49,569
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
35.71%
35.71%
24.76%
27.84%
-8.19%
Tỷ suất thuế hiệu quả
8.66%
8.66%
9.84%
8.01%
16.94%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Fubon Financial Holding Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Fubon Financial Holding Co., Ltd. có tổng tài sản là $12,875,478, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $165,831
Tỷ lệ tài chính chính của FUIZF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Fubon Financial Holding Co., Ltd. là 1.08, tỷ suất lợi nhuận ròng là 15.69, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $75.4.
Doanh thu của Fubon Financial Holding Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hiện tại dữ liệu Fubon Financial Holding Co., Ltd. chưa có sẵn.
Fubon Financial Holding Co., Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Fubon Financial Holding Co., Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $165,831
Fubon Financial Holding Co., Ltd. có nợ không?
có, Fubon Financial Holding Co., Ltd. có nợ là 11,892,896
Fubon Financial Holding Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Fubon Financial Holding Co., Ltd. có tổng cộng 14,007.36 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$15.92
Giá mở cửa
$15.92
Phạm vi ngày
$15.92 - $15.92
Phạm vi 52 tuần
$15.92 - $18
Khối lượng
272
Khối lượng trung bình
0
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
2.24
Vốn hóa thị trường
$21.7B
FUBON FINANCIAL HLDG CO LTD GDR là gì?
Fubon Financial Holding Co., Ltd. engages in the provision of financial services. The company is headquartered in Taipei City, Taipei and currently employs 41,924 full-time employees. The company went IPO on 2001-12-19. The firm mainly operates through five business segments. The Banking Business segment is mainly engaged in the banking and related businesses. The Property and Casualty Insurance Business segment is mainly engaged in the provision of various insurances. The Life Insurance Business segment is mainly engaged in the provision of life insurances. The Securities Business segment is engaged in the trading of securities and related products. The Others segment is engaged in the financial holding, venture capital, asset management and sports lottery businesses.