| Doanh thu | 27 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 9 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 8 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 9 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Chi phí thuế thu nhập | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 7 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 3.18 | 3.18 | 3.18 | 3.18 | 3.18 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 2.23 | 0.34 | 0.33 | 0.29 | 1.26 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -1 | 0 | 0 | -1 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 66.66% | 50% | 66.66% | 66.66% | 66.66% |
| Lợi nhuận hoạt động | 33.33% | 25% | 33.33% | 33.33% | 33.33% |
| Lợi nhuận gộp | 25.92% | 25% | 33.33% | 0% | 26.66% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -3.7% | 0% | 0% | -33.33% | 0% |
| EBITDA | 12 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 44.44% | 25% | 33.33% | 33.33% | 46.66% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| EBIT | 9 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 33.33% | 25% | 33.33% | 33.33% | 33.33% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 22.22% | 0% | 0% | 0% | 20% |