| Doanh thu | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | 10 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -10 | 3 | -2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 14 | 2 | 3 | 7 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 39 | 3 | 3 | 10 | 5 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -32 | -3 | -3 | -20 | -4 | -3 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -66 | -4 | -4 | -54 | -4 | -4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 0% | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 56.05 | 56.05 | 56.07 | 50.46 | 56.07 | 62.3 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -10% | -- | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -1.19 | -0.06 | -0.06 | -1.07 | -0.07 | -0.07 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 0% | -- | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -3 | -3 | -4 | 4 | 0 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | 0% | 50% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -533.33% | 0% | 0% | 0% | -33.33% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -1,100% | 0% | 0% | 0% | -66.66% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -50% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -30 | -3 | -3 | -20 | 0 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -500% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| EBIT | -32 | -3 | -3 | -20 | -2 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -533.33% | 0% | 0% | 0% | -33.33% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |