GOME Retail Holdings Ltd. engages in the business of operating and managing retail stores for electrical appliances, consumer electronic products, and general merchandise. The company employs 476 full-time employees The Company’s main businesses include the operation and management of network of electrical appliances and electronic products online sales, as well as consumer electronic products retail stores in the People’s Republic of China. Its products include electrical appliances of audio and video (AV), air-conditioning, refrigerating and washing, telecommunications and information technology (IT) categories. The firm mainly operates businesses in Mainland China and Hong Kong.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
601
473
646
17,444
46,483
44,119
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
50%
-27%
-96%
-62%
5%
-26%
Chi phí doanh thu
525
400
472
15,625
40,976
39,568
Lợi nhuận gộp
76
73
174
1,819
5,506
4,550
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,237
1,450
3,148
7,585
9,872
8,203
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,626
4,937
3,315
6,402
9,394
7,763
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-8,791
-11,830
-10,082
-20,285
-4,728
-7,168
Chi phí thuế thu nhập
-145
-126
8
-79
44
34
Lợi nhuận ròng
-8,543
-11,629
-10,057
-19,955
-4,402
-6,993
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-22%
16%
-50%
353%
-37%
170%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
47,310.08
47,258.06
45,146.45
34,080.93
24,694.09
20,085.14
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
5%
32%
38%
23%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.18
-0.24
-0.22
-0.58
-0.17
-0.34
Tăng trưởng EPS
-22%
10%
-62%
227.99%
-49%
170%
Lưu thông tiền mặt tự do
-53
-14
1,071
211
272
52
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
12.64%
15.43%
26.93%
10.42%
11.84%
10.31%
Lợi nhuận hoạt động
-757.07%
-1,028.11%
-486.22%
-26.26%
-8.36%
-7.28%
Lợi nhuận gộp
-1,421.46%
-2,458.56%
-1,556.81%
-114.39%
-9.47%
-15.85%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-8.81%
-2.95%
165.78%
1.2%
0.58%
0.11%
EBITDA
--
-4,845
-3,100
-4,537
-3,828
-3,144
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
-1,024.31%
-479.87%
-26%
-8.23%
-7.12%
D&A cho EBITDA
--
18
41
45
59
69
EBIT
-4,550
-4,863
-3,141
-4,582
-3,887
-3,213
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-757.07%
-1,028.11%
-486.22%
-26.26%
-8.36%
-7.28%
Tỷ suất thuế hiệu quả
1.64%
1.06%
-0.07%
0.38%
-0.93%
-0.47%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của GOME Retail Holdings Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), GOME Retail Holdings Limited có tổng tài sản là $21,129, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-11,629
Tỷ lệ tài chính chính của GMELF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của GOME Retail Holdings Limited là 0.56, tỷ suất lợi nhuận ròng là -2,458.56, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.01.
Doanh thu của GOME Retail Holdings Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
GOME Retail Holdings Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Wine, với doanh thu 401,329,809 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho GOME Retail Holdings Limited, với doanh thu 513,722,626.
GOME Retail Holdings Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, GOME Retail Holdings Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-11,629
GOME Retail Holdings Limited có nợ không?
có, GOME Retail Holdings Limited có nợ là 37,372
GOME Retail Holdings Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
GOME Retail Holdings Limited có tổng cộng 47,310.08 cổ phiếu đang lưu hành