| Doanh thu | 107 | 45 | 19 | 26 | 15 | 18 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 67% | 150% | 19% | 86% | 7% | 6% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 73 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 37 | 7 | 8 | 10 | 11 | 9 |
| Chi phí hoạt động | 111 | 25 | 26 | 28 | 29 | 27 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 129 | 73 | -2 | 73 | -14 | -8 |
| Chi phí thuế thu nhập | 23 | 12 | -6 | 18 | 0 | 6 |
| Lợi nhuận ròng | 105 | 61 | 3 | 54 | -13 | -15 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -288% | -507% | -125% | -438% | 18% | 88% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 53.1 | 53.1 | 51.9 | 50.72 | 49.7 | 49.31 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 8% | 8% | 6% | 4% | 3% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 1.99 | 1.14 | 0.06 | 1.08 | -0.27 | -0.31 |
| Tăng trưởng EPS | -272% | -465% | -127% | -419% | 13% | 83% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 238 | -6 | -6 | 208 | 43 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -2.8% | 44.44% | -31.57% | -7.69% | -93.33% | -50% |
| Lợi nhuận gộp | 98.13% | 135.55% | 15.78% | 207.69% | -86.66% | -83.33% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 222.42% | -13.33% | -31.57% | 800% | 286.66% | -5.55% |
| EBITDA | -2 | 20 | -6 | -2 | -14 | -11 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -1.86% | 44.44% | -31.57% | -7.69% | -93.33% | -61.11% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 |
| EBIT | -3 | 20 | -6 | -2 | -14 | -9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -2.8% | 44.44% | -31.57% | -7.69% | -93.33% | -50% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 17.82% | 16.43% | 300% | 24.65% | 0% | -75% |