| Doanh thu | 37 | 25 | 12 | 42 | 8 | 11 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -40% | -40% | 50% | 320% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 19 | 13 | 6 | 20 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 11 | 6 | 21 | 4 | 5 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 47 | 37 | 9 | 21 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 11 | 7 | 4 | 12 | 1 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 58 | 44 | 13 | 33 | 5 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -39 | -32 | -7 | -11 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -39 | -32 | -7 | -13 | -1 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 179% | 146% | 600% | 550% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 2,796.96 | 2,796.96 | 2,544.6 | 1,287.21 | 2,372.9 | 2,372.9 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 117% | 117% | 7% | -46% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.01 | -0.01 | 0 | -0.01 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | 37% | 14% | 383% | 1,033% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -3 | -- | -4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 45.94% | 44% | 50% | 50% | 50% | 45.45% |
| Lợi nhuận hoạt động | -108.1% | -128% | -58.33% | -28.57% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -105.4% | -128% | -58.33% | -30.95% | -12.5% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -7.14% | -- | -36.36% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | -40 | -32 | -7 | -12 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -108.1% | -128% | -58.33% | -28.57% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |