GreenBank Capital, Inc. engages in an investment portfolio of equity positions in private companies. The company is headquartered in Toronto, Ontario. The company went IPO on 2013-04-17. The firm is making investments actively by acquiring a controlling interest or significant influence in investees or passively through smaller minority equity investments. The businesses the Company typically works with are start-ups or early-stage and include mining and mineral exploration companies. The firm owns an equity portfolio of small-cap investments. The firm owns interests in a range of companies, including GreenBank Financial Inc., Kabaddi Games Inc., Blockchain Evolution Inc., Gander Exploration Inc., Buchans Wileys Exploration Inc., Ubique Minerals Ltd., GBC Grand Exploration Inc., Flex Capital EHF, Staminier Limited, We Deliver Local Limited, CodiKoat Limited and St-Georges Eco-Mining Corp. GreenBank Financial Inc. is engaged in financial services. Kabaddi Games Inc. is a developer of a mobile game application.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
07/31/2023
07/31/2022
07/31/2021
07/31/2020
07/31/2019
Doanh thu
--
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
0
1
2
1
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
0
0
0
Chi phí hoạt động
--
0
1
2
1
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-3
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
--
-9
0
-3
-1
-1
Chi phí thuế thu nhập
--
0
0
--
--
--
Lợi nhuận ròng
--
-9
1
-3
-1
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-1,000%
-133%
200%
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
--
106.86
60.16
53.36
36.32
27.53
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
78%
13%
47%
32%
6%
EPS (Làm loãng)
--
-0.09
0.01
-0.05
-0.03
-0.03
Tăng trưởng EPS
--
-653%
-129%
59%
11%
-63%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
-1
0
0
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
--
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
--
0
0
-2
-1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
0%
0%
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của GreenBank Capital Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), GreenBank Capital Inc. có tổng tài sản là $13, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-9
Tỷ lệ tài chính chính của GRNBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của GreenBank Capital Inc. là 2.6, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của GreenBank Capital Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
GreenBank Capital Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Australian Bitters Company, với doanh thu 2,883,886 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Australia là thị trường chính cho GreenBank Capital Inc., với doanh thu 2,929,943.
GreenBank Capital Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, GreenBank Capital Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-9
GreenBank Capital Inc. có nợ không?
có, GreenBank Capital Inc. có nợ là 5
GreenBank Capital Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
GreenBank Capital Inc. có tổng cộng 123.62 cổ phiếu đang lưu hành