Grafton Group Plc engages in the distribution of construction products. Its segments include Distribution, Retailing and Manufacturing. The Distribution segment is engaged in the distribution of building and plumbing materials to professional trade people engaged in residential repair, maintenance, and improvement projects and in residential and other new build construction across the United Kingdom, Ireland, the Netherlands, Spain and Finland. The Retailing segment operates DIY and a home improvement business and supplies retail customers with a range of products for DIY and for the home and garden. The Manufacturing segment comprises the manufacturer of dry mortar in Great Britain and bespoke timber staircases in the United Kingdom. The company operates through over 422 branches. Its portfolio of brands includes Chadwicks, Woodie's, Selco Builders Warehouse, Leyland SDM, MacBlair, TG Lynes, CPI EuroMix, StairBox, Isero, Polvo, Salvador Escoda and IKH.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2,519
2,519
2,282
2,319
2,301
2,109
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
10%
-2%
1%
9%
26%
Chi phí doanh thu
--
1,564
1,436
1,467
1,432
1,279
Lợi nhuận gộp
--
955
845
851
868
830
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
642
557
541
513
473
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,357
793
692
667
627
574
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
-1
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
165
165
152
183
251
249
Chi phí thuế thu nhập
28
28
30
34
43
42
Lợi nhuận ròng
136
136
122
148
208
341
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
11%
11%
-18%
-28.99%
-39%
219%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
192.76
194.46
200.46
213.82
233.94
239.77
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-6%
-9%
-2%
1%
EPS (Làm loãng)
0.7
0.7
0.6
0.69
0.89
1.42
Tăng trưởng EPS
15%
15%
-12%
-22%
-37%
209%
Lưu thông tiền mặt tự do
205
205
199
220
159
194
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
37.91%
37.02%
36.69%
37.72%
39.35%
Lợi nhuận hoạt động
6.39%
6.43%
6.7%
7.93%
10.43%
12.13%
Lợi nhuận gộp
5.39%
5.39%
5.34%
6.38%
9.03%
16.16%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.13%
8.13%
8.72%
9.48%
6.91%
9.19%
EBITDA
186
312
287
309
354
356
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.38%
12.38%
12.57%
13.32%
15.38%
16.88%
D&A cho EBITDA
25
150
134
125
114
100
EBIT
161
162
153
184
240
256
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.39%
6.43%
6.7%
7.93%
10.43%
12.13%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.96%
16.96%
19.73%
18.57%
17.13%
16.86%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Grafton Group plc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Grafton Group plc có tổng tài sản là $2,820, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $136
Tỷ lệ tài chính chính của GROUF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Grafton Group plc là 2.4, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.39, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $12.95.
Doanh thu của Grafton Group plc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Grafton Group plc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Distribution, với doanh thu 1,912,588,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Ireland là thị trường chính cho Grafton Group plc, với doanh thu 901,342,000.
Grafton Group plc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Grafton Group plc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $136
Grafton Group plc có nợ không?
có, Grafton Group plc có nợ là 1,171
Grafton Group plc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Grafton Group plc có tổng cộng 197.3 cổ phiếu đang lưu hành