Grown Rogue International, Inc. operates as a seed to experience cannabis brand. The firm is focused on providing customers with premium flower and flower-derived products. Through its subsidiary, Grown Rogue Gardens, LLC, it operates four cultivation facilities in Oregon, comprising over 95,000 square feet of flowering cultivation canopy, that service the Oregon recreational marijuana market: two outdoor, sungrown farms called Foothill and Ross Lane, and two indoor facilities. Its subsidiary, Canopy Management, LLC, operates a Golden Harvests facility that produces indoor flowers through controlled environment agriculture, with 14 individual flowering rooms in operation. The company produces a range of cultivars for consumers, which are traditionally classified as indicas, sativas, and hybrids. The company offers nitrogen sealed 3.5-gram flower jars, patented nitrogen sealed pre-rolls, 3.5-gram flower bags and regularly packaged pre-rolls.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
10/31/2023
10/31/2022
10/31/2021
Doanh thu
22
27
3
23
17
9
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
800%
-87%
35%
89%
125%
Chi phí doanh thu
12
13
1
11
9
4
Lợi nhuận gộp
9
13
2
11
8
5
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
11
1
6
5
4
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
13
12
1
7
6
4
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
2
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
8
-9
1
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
1
1
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
6
-11
0
0
0
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-150%
--
--
--
-100%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
255.55
209.44
214.04
172.7
169.19
135.23
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
16%
-2%
24%
2%
25%
49%
EPS (Làm loãng)
0.03
-0.05
0
0
0
-0.01
Tăng trưởng EPS
-150%
-1,900%
-197%
-219%
-114.99%
-28.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
5
0
4
0
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.9%
48.14%
66.66%
47.82%
47.05%
55.55%
Lợi nhuận hoạt động
-13.63%
3.7%
0%
17.39%
5.88%
0%
Lợi nhuận gộp
27.27%
-40.74%
0%
0%
0%
-22.22%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
18.51%
0%
17.39%
0%
-22.22%
EBITDA
-3
1
0
4
1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-13.63%
3.7%
0%
17.39%
5.88%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-3
1
0
4
1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-13.63%
3.7%
0%
17.39%
5.88%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
12.5%
-11.11%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Grown Rogue International Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Grown Rogue International Inc. có tổng tài sản là $43, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-11
Tỷ lệ tài chính chính của GRUSF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Grown Rogue International Inc. là 1.53, tỷ suất lợi nhuận ròng là -40.74, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.12.
Doanh thu của Grown Rogue International Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Grown Rogue International Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cannabis Flower, với doanh thu 34,289,637 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Grown Rogue International Inc., với doanh thu 34,289,637.
Grown Rogue International Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Grown Rogue International Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-11
Grown Rogue International Inc. có nợ không?
có, Grown Rogue International Inc. có nợ là 28
Grown Rogue International Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Grown Rogue International Inc. có tổng cộng 222.44 cổ phiếu đang lưu hành