Gossan Resources Ltd. engages in the exploration and development of mineral resources. The company is headquartered in Winnipeg, Manitoba. The Company’s projects include Sturgeon lake zinc property, Gander Gold property, Inwood dolomite, Pipestone project, Separation rapids project and royalty interest in the Manigotagan deposit. The company is focused on its drill-ready Glitter Property, located in the zinc-copper-silver rich polymetallic Sturgeon Lake Greenstone Belt of Northwestern Ontario, and the Gander Gold Property in Newfoundland which covers over 8,875-hectares, in addition to the 975-hectare Weir Pond and 1,050-hectare Island Pond Properties. Its properties are prospective for hosting gold, base metals and platinum group elements, as well as specialty green-battery metals, vanadium, titanium, tantalum, lithium and chromium. The company has a deposit of high-purity, magnesium-rich dolomite, and holds advance and production royalty interests in a high-purity silica sand deposit.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
1
0
Chi phí hoạt động
0
0
0
1
2
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
0
0
0
-1
-2
0
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
0
0
0
-1
-2
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
-100%
-50%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
67.45
66.93
66.8
65.94
57.06
37.96
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
0%
1%
16%
50%
13%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
-0.01
-0.03
-0.01
Tăng trưởng EPS
-100%
-179%
-153%
-54%
209%
140%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
-1
-2
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
0
0
0
-1
-2
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Gossan Resources Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Gossan Resources Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GSSRF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Gossan Resources Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Gossan Resources Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Gossan Resources Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Investment and Related Activities, với doanh thu 187,657,415 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Cyprus là thị trường chính cho Gossan Resources Limited, với doanh thu 187,657,415.
Gossan Resources Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Gossan Resources Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Gossan Resources Limited có nợ không?
không có, Gossan Resources Limited có nợ là 0
Gossan Resources Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Gossan Resources Limited có tổng cộng 67.45 cổ phiếu đang lưu hành