Yuexiu Transport Infrastructure Ltd. engages in the investment, development, operation, and management of toll highways, expressways, and bridges. The company employs 2,267 full-time employees The firm primarily engages in the investment, construction, and operation of highways and bridges, as well as the management of terminals and port facilities. In addition, the Company also engages in the leasing of service areas and gas stations.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,457,670
417,562
346,828
345,694
347,586
356,806
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
17%
0%
4%
4%
4%
Chi phí doanh thu
1,129,417
316,639
275,007
267,367
270,404
285,039
Lợi nhuận gộp
328,253
100,923
71,821
78,327
77,182
71,767
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
179,946
54,009
42,948
41,120
41,869
45,163
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
179,947
54,008
42,949
41,120
41,870
45,164
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
89
-247
142
103
91
110
Lợi nhuận trước thuế
155,904
-18,802
34,404
103,147
37,155
32,492
Chi phí thuế thu nhập
37,644
-14,883
9,966
31,288
11,273
18,359
Lợi nhuận ròng
111,299
-4,608
23,108
70,717
22,082
13,242
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
31%
-135%
-20%
252%
-4%
-12%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
488.75
488.75
490.21
490.12
490.05
490.08
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
227.71
-9.42
47.13
144.28
45.06
27.01
Tăng trưởng EPS
31%
-135%
-20%
252%
-4%
-12%
Lưu thông tiền mặt tự do
-97,783
-55,124
--
-42,659
--
155,609
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
22.51%
24.16%
20.7%
22.65%
22.2%
20.11%
Lợi nhuận hoạt động
10.17%
11.23%
8.32%
10.76%
10.15%
7.45%
Lợi nhuận gộp
7.63%
-1.1%
6.66%
20.45%
6.35%
3.71%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-6.7%
-13.2%
--
-12.34%
--
43.61%
EBITDA
432,468
189,473
--
178,811
--
161,321
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
29.66%
45.37%
--
51.72%
--
45.21%
D&A cho EBITDA
284,162
142,558
--
141,604
--
134,718
EBIT
148,306
46,915
28,872
37,207
35,312
26,603
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.17%
11.23%
8.32%
10.76%
10.15%
7.45%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.14%
79.15%
28.96%
30.33%
30.34%
56.5%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Yuexiu Transport Infrastructure Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tokyo Century Corporation có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GZITF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tokyo Century Corporation là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Yuexiu Transport Infrastructure Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tokyo Century Corporation lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Domestic Leasing, với doanh thu 449,116,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Tokyo Century Corporation, với doanh thu 923,845,000,000.
Yuexiu Transport Infrastructure Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tokyo Century Corporation có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Yuexiu Transport Infrastructure Limited có nợ không?
không có, Tokyo Century Corporation có nợ là 0
Yuexiu Transport Infrastructure Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tokyo Century Corporation có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành