Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
1,592,542
1,697,229
1,516,255
1,507,336
1,459,706
1,498,442
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-1%
12%
1%
3%
-3%
-17%
Chi phí doanh thu
1,310,038
1,401,522
1,282,679
1,267,676
1,209,200
1,285,609
Lợi nhuận gộp
282,504
295,707
233,576
239,660
250,506
212,833
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
211,037
238,216
241,679
222,253
216,694
200,582
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
211,037
238,217
241,679
222,254
216,696
200,583
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2,136
1,203
616
3,719
1,639
2,130
Lợi nhuận trước thuế
51,621
-190,563
43,088
-89,524
-31,484
-1,883
Chi phí thuế thu nhập
20,323
22,129
17,867
18,619
46,852
4,414
Lợi nhuận ròng
24,347
-217,753
17,087
-117,664
-84,732
-7,489
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-112%
-1,374%
-114.99%
39%
1,031%
-124%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
574.04
574.03
574.02
574.02
574.02
574.02
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
42.41
-379.33
29.76
-204.97
-147.6
-13.04
Tăng trưởng EPS
-112%
-1,374%
-114.99%
39%
1,031%
-124%
Lưu thông tiền mặt tự do
-79,691
-72,851
-186,203
-108,057
45,208
49,411
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.73%
17.42%
15.4%
15.89%
17.16%
14.2%
Lợi nhuận hoạt động
4.48%
3.38%
-0.53%
1.15%
2.31%
0.81%
Lợi nhuận gộp
1.52%
-12.82%
1.12%
-7.8%
-5.8%
-0.49%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-5%
-4.29%
-12.28%
-7.16%
3.09%
3.29%
EBITDA
131,393
116,974
48,376
74,699
88,766
67,004
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.25%
6.89%
3.19%
4.95%
6.08%
4.47%
D&A cho EBITDA
59,926
59,484
56,479
57,293
54,956
54,754
EBIT
71,467
57,490
-8,103
17,406
33,810
12,250
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.48%
3.38%
-0.53%
1.15%
2.31%
0.81%
Tỷ suất thuế hiệu quả
39.36%
-11.61%
41.46%
-20.79%
-148.81%
-234.41%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Hino Motors, Ltd. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của HINOY là gì?
Doanh thu của Hino Motors, Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hino Motors, Ltd. có lợi nhuận không?
Hino Motors, Ltd. có nợ không?
Hino Motors, Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$27.76
Giá mở cửa
$27.76
Phạm vi ngày
$26 - $27.76
Phạm vi 52 tuần
$22.3 - $34.18
Khối lượng
400
Khối lượng trung bình
11
EPS (TTM)
2.71
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.5B
Hino Motors Ltd. là gì?
Hino Motors, Ltd. engages in the development, design, manufacture, and sale of trucks and buses. The company is headquartered in Hino-Shi, Tokyo-To and currently employs 33,608 full-time employees. The firm operates in two regional segments, including Japan and Asia. The firm is mainly engaged in the manufacture and sale of various trucks, sightseeing buses, route buses, industrial diesel engines and other products, the manufacture of machined parts, forged parts, dies, electrical components and other products, the assembly of automobiles and unit parts, as well as the sale of automobiles. The firm operates within the domestic market and to overseas markets, including Asia, North America, Oceania and others.