Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
11,381
12,767
12,803
14,508
9,222
5,781
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-14%
0%
-12%
56.99%
60%
-35%
Chi phí doanh thu
10,631
11,693
11,474
12,580
8,346
5,817
Lợi nhuận gộp
749
1,074
1,328
1,927
875
-35
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
684
660
601
569
478
452
Nghiên cứu và Phát triển
4
10
6
26
3
5
Chi phí hoạt động
552
598
557
564
458
435
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-26
-22
-20
-25
-20
Lợi nhuận trước thuế
26
326
604
1,420
407
-581
Chi phí thuế thu nhập
192
263
123
526
65
-185
Lợi nhuận ròng
-167
59
477
889
337
-395
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-132%
-88%
-46%
164%
-185%
-347%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
305.63
305.63
305.63
305.63
305.63
305.63
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.54
0.19
1.56
2.91
1.1
-1.29
Tăng trưởng EPS
-132%
-87%
-46%
164%
-185%
-346%
Lưu thông tiền mặt tự do
-351
265
670
110
-130
153
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
6.58%
8.41%
10.37%
13.28%
9.48%
-0.6%
Lợi nhuận hoạt động
1.73%
3.72%
6.01%
9.38%
4.52%
-8.14%
Lợi nhuận gộp
-1.46%
0.46%
3.72%
6.12%
3.65%
-6.83%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-3.08%
2.07%
5.23%
0.75%
-1.4%
2.64%
EBITDA
533
816
1,091
1,676
675
-216
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
4.68%
6.39%
8.52%
11.55%
7.31%
-3.73%
D&A cho EBITDA
336
341
321
314
258
255
EBIT
197
475
770
1,362
417
-471
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.73%
3.72%
6.01%
9.38%
4.52%
-8.14%
Tỷ suất thuế hiệu quả
738.46%
80.67%
20.36%
37.04%
15.97%
31.84%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của HELLENiQ ENERGY Holdings S.A. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của HLPXF là gì?
Doanh thu của HELLENiQ ENERGY Holdings S.A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
HELLENiQ ENERGY Holdings S.A. có lợi nhuận không?
HELLENiQ ENERGY Holdings S.A. có nợ không?
HELLENiQ ENERGY Holdings S.A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$7.24
Giá mở cửa
$7.24
Phạm vi ngày
$7.2 - $7.24
Phạm vi 52 tuần
$7.2 - $7.24
Khối lượng
200
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
1.82
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.2B
HLPXF là gì?
HELLENiQ ENERGY Holdings SA engages in the energy sector. The company is headquartered in Athina, Attiki and currently employs 3,734 full-time employees. The Group’s activities include refining and marketing of oil products, production and marketing of petrochemical products and exploration for hydrocarbons. The Group also provides engineering services. Through its investments in DEPA and Elpedison, the Group also operates in the sector of natural gas and in the production and trading of electric power. The Company’s main business segments include: Refining, Supply and Trading; Marketing (Domestic and International); Production and Trading of Petrochemicals; Exploration and Production of Hydrocarbons, as well as Electricity Generation and Trading and Natural Gas.