Hanwa Co., Ltd. có cổ tức hàng năm là 0.31 mỗi cổ phiếu, với tỷ suất là 0.00%. Cổ tức được trả nửa năm và ngày ex-dividend cuối cùng là Mar 30, 2026.
Tỷ suất cổ tức
Cổ tức hàng năm
Ngày không hưởng quyền
0.00%
$0.31
Mar 30, 2026
Tần suất thanh toán
Tỷ lệ chi trả cổ tức
Nửa năm
0.00%
Lịch sử cổ tức
Ngày không hưởng quyền
Số tiền mặt
Ngày ghi nhận
Ngày thanh toán
Mar 30, 2026
$25.00
Mar 31, 2026
Jun 1, 2026
Sep 29, 2025
$25.00
Sep 30, 2025
Dec 2, 2025
Mar 28, 2025
$24.00
Mar 31, 2025
Jun 27, 2025
Sep 27, 2024
$21.00
Sep 30, 2024
Dec 2, 2024
Mar 28, 2024
$20.00
Mar 31, 2024
Jun 27, 2024
Sep 28, 2023
$17.00
Sep 30, 2023
Nov 30, 2023
Biểu đồ cổ tức
HNWAF Cổ tức
HNWAF Tăng trưởng cổ tức (theo năm)
Follow-Up Questions
Cổ tức hiện tại được trả bởi Hanwa Co., Ltd. và cổ tức hàng năm là bao nhiêu?
Cổ tức hiện tại được trả bởi Hanwa Co., Ltd. là $25.00. Cổ tức hàng năm cho Hanwa Co., Ltd. là $0.31
Tỷ lệ chi trả cổ tức của Hanwa Co., Ltd. là bao nhiêu?
Tỷ lệ chi trả cổ tức của Hanwa Co., Ltd. là 0.00%
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức của HNWAF là khi nào?
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức của Hanwa Co., Ltd. là Mar 30, 2026.
Hanwa Co., Ltd. trả cổ tức bao lâu một lần?
Hàng quý. Lần cuối cùng Hanwa Co., Ltd. trả cổ tức là vào Jun 1, 2026
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$10.37
Giá mở cửa
$10.89
Phạm vi ngày
$10.37 - $10.89
Phạm vi 52 tuần
$6.61 - $11.3
Khối lượng
73
Khối lượng trung bình
87
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
1.31
Vốn hóa thị trường
$2.0B
HNWAF là gì?
Hanwa Co., Ltd. engages in the sale of iron and steel products. The company is headquartered in Osaka, Osaka-Fu and currently employs 5,688 full-time employees. The company has six business segments. The Steel Business segment deals in steel bars, construction work, steel plates, specialty steel, wire rods, and steel pipes. The company also processes and stores products. The Primary Metal Business segment deals in cold iron sources such as nickel, chromium, silicon, manganese, ferroalloys, stainless steel base materials, high-performance materials, and scrap iron. The Recycled Metal Business segment deals in recycled raw materials and precious metals such as aluminum, copper, zinc, titanium, and nickel. The Food Business segment deals in seafood and livestock products. The Energy and Living Materials Business segment deals in petroleum products, industrial chemicals, chemicals, and biomass and recycled fuels. The Overseas Sales Subsidiaries Business segment trades products similar to the Company's own at major overseas bases.