Hugo Boss AG is a fashion and lifestyle company that offers women's and men’s apparel. The company is headquartered in Metzingen, Baden-Wuerttemberg and currently employs 17,527 full-time employees. Its product portfolio comprises apparel, eveningwear and sportswear, as well as shoes and leather accessories, licensed fragrances, eyewear, watches, children’s fashion, home textiles and writing instruments. The firm's brand portfolio comprises BOSS, BOSS Orange, Camel, Green, Black, Blue and HUGO and others: BOSS comprises business wear, leisurewear and evening apparel, as well as watches, eyewear and fragrances; BOSS Orange and BOSS Camel focuses on womenswear; BOSS Green comprises sportswear and BOSS Black focuses on modern tailoring, BOSS Blue focuses on denimwear, HUGO provides apparel for both business and leisure, as well as shoes, accessories and licensed fragrances.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
282,908
79,917
69,058
69,089
64,844
71,328
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
12%
-2%
-2%
-2%
0%
Chi phí doanh thu
186,155
54,009
45,677
45,068
41,401
48,611
Lợi nhuận gộp
96,753
25,908
23,381
24,021
23,443
22,717
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
88,651
24,184
22,554
20,789
21,124
21,903
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
88,651
24,183
22,554
20,789
21,125
21,904
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
453
5
25
229
194
10
Lợi nhuận trước thuế
9,916
3,299
2,218
1,348
3,051
404
Chi phí thuế thu nhập
5,855
3,576
1,059
1,877
-657
21
Lợi nhuận ròng
1,278
-933
720
-1,367
2,858
26
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-83%
-3,688%
-83%
282%
-17%
-99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
182.61
182.61
149.18
146.78
150.5
151.24
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
21%
21%
11%
9%
11%
12%
EPS (Làm loãng)
6.99
-5.1
4.82
-9.31
18.99
0.17
Tăng trưởng EPS
-86%
-3,072%
-85%
250%
-25%
-100%
Lưu thông tiền mặt tự do
-6,040
171
2,318
-3,519
-5,010
7,648
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.19%
32.41%
33.85%
34.76%
36.15%
31.84%
Lợi nhuận hoạt động
2.86%
2.15%
1.19%
4.67%
3.57%
1.13%
Lợi nhuận gộp
0.45%
-1.16%
1.04%
-1.97%
4.4%
0.03%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.13%
0.21%
3.35%
-5.09%
-7.72%
10.72%
EBITDA
20,300
4,456
3,168
5,932
4,474
3,373
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.17%
5.57%
4.58%
8.58%
6.89%
4.72%
D&A cho EBITDA
12,198
2,731
2,341
2,700
2,156
2,560
EBIT
8,102
1,725
827
3,232
2,318
813
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.86%
2.15%
1.19%
4.67%
3.57%
1.13%
Tỷ suất thuế hiệu quả
59.04%
108.39%
47.74%
139.24%
-21.53%
5.19%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Hugo Boss AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kadokawa Corporation có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của HUGPF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kadokawa Corporation là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Hugo Boss AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kadokawa Corporation lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Publishing / Intellectual Property Creation, với doanh thu 148,713,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Kadokawa Corporation, với doanh thu 217,750,000,000.
Hugo Boss AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kadokawa Corporation có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Hugo Boss AG có nợ không?
không có, Kadokawa Corporation có nợ là 0
Hugo Boss AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kadokawa Corporation có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành