Nicola Mining, Inc. engages in the business of identification, acquisition, and exploration of mineral property in Canda. The company is headquartered in Lower Nicola, British Columbia. Its fully permitted mill can process both gold and silver mill feed via gravity and flotation processes. The firm owns 100% of the New Craigmont Project, a property that hosts high-grade copper mineralization and covers an area of over 10,800 hectares (ha) along the southern end of the Guichon Batholith and is adjacent to Highland Valley Copper. The Craigmont Property consists of 10 mineral leases and 22 mineral claims. The Craigmont Property is located over 14 kilometers (km) northwest of Merritt and 190 km northeast of Vancouver. The company also owns 100% of the Treasure Mountain Property, which includes 30 mineral claims and a mineral lease, spanning an area exceeding 2,200 ha. The Treasure Mountain Property is located within the Similkameen Mining Division in British Columbia. The company maintains a 75% economic interest in Dominion Creek Property.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
1
0
1
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-100%
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
4
2
3
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-2
-1
-1
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4
3
3
2
2
1
Nghiên cứu và Phát triển
2
1
1
0
0
0
Chi phí hoạt động
4
5
8
2
3
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
1
8
4
1
0
Lợi nhuận trước thuế
-3
-5
-3
0
-3
-2
Chi phí thuế thu nhập
--
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-3
-5
-3
0
-3
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-40%
67%
--
-100%
50%
-300%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
185.65
165.37
158.35
146.32
138.47
124.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
15%
4%
8%
6%
11%
-47%
EPS (Làm loãng)
-0.01
-0.03
-0.02
0
-0.02
-0.02
Tăng trưởng EPS
-53%
50%
5,150%
-98%
6%
-457%
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
-3
3
1
-2
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-200%
0%
-100%
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-700%
0%
-1,000%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-300%
0%
-300%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-500%
0%
300%
0%
0%
0%
EBITDA
-7
-6
-10
-2
-3
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-700%
0%
-1,000%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-7
-6
-10
-2
-3
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-700%
0%
-1,000%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nicola Mining Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nicola Mining Inc. có tổng tài sản là $10, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-5
Tỷ lệ tài chính chính của HUSIF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nicola Mining Inc. là 0.5, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Nicola Mining Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nicola Mining Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Treasury, với doanh thu 1,346,275,100,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Domestic là thị trường chính cho Nicola Mining Inc., với doanh thu 6,146,071,200,000.
Nicola Mining Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nicola Mining Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-5
Nicola Mining Inc. có nợ không?
có, Nicola Mining Inc. có nợ là 20
Nicola Mining Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nicola Mining Inc. có tổng cộng 169.91 cổ phiếu đang lưu hành