Husqvarna AB engages in the production of outdoor power products for forest, park, and garden care. The company is headquartered in Huskvarna, Jonkopings and currently employs 11,915 full-time employees. The company went IPO on 2006-06-13. The Company’s product offering includes robotic lawn mowers, garden tractors, chainsaws and trimmers. The Company’s operations are divided into three business areas: the Europe and Asia/Pacific business area sells forest, park and garden products to retailers and dealers in Europe and Asia/Pacific; the Americas business area sells forest, park and garden products to retailers and dealers on the American continents, and the Construction business area sells light construction products for cutting, drilling, polishing and demolition of hard materials. The Company’ subsidiaries include, among others, Husqvarna Australia Pty. Limited, Husqvarna Finance Belgium SA, Husqvarna Belgium SA and Koubachi AG.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
46,614
46,613
48,352
53,261
54,037
47,059
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
-4%
-9%
-1%
15%
12%
Chi phí doanh thu
32,465
32,465
34,186
36,955
38,671
31,479
Lợi nhuận gộp
14,149
14,148
14,166
16,306
15,366
15,580
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
11,250
11,250
10,941
11,353
11,158
9,337
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
11,249
11,248
11,845
12,198
11,770
9,819
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
--
-120
-663
-82
-75
Lợi nhuận trước thuế
2,150
2,149
1,733
2,878
2,581
5,494
Chi phí thuế thu nhập
379
380
408
702
649
1,057
Lợi nhuận ròng
1,769
1,768
1,326
2,177
1,932
4,437
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
33%
33%
-39%
13%
-56%
78%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
571.8
572.5
572.5
571.6
573
574.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
3.08
3.08
2.31
3.8
3.37
7.72
Tăng trưởng EPS
33%
33%
-39%
13%
-56%
78%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,944
1,944
4,233
4,440
-4,053
3,140
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.35%
30.35%
29.29%
30.61%
28.43%
33.1%
Lợi nhuận hoạt động
6.22%
6.22%
4.8%
7.71%
6.65%
12.24%
Lợi nhuận gộp
3.79%
3.79%
2.74%
4.08%
3.57%
9.42%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.17%
4.17%
8.75%
8.33%
-7.5%
6.67%
EBITDA
--
--
5,229
7,213
6,938
8,002
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
10.81%
13.54%
12.83%
17%
D&A cho EBITDA
--
--
2,908
3,105
3,342
2,241
EBIT
2,900
2,900
2,321
4,108
3,596
5,761
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.22%
6.22%
4.8%
7.71%
6.65%
12.24%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.62%
17.68%
23.54%
24.39%
25.14%
19.23%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Husqvarna AB (publ) là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Husqvarna AB (publ) có tổng tài sản là $52,094, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,768
Tỷ lệ tài chính chính của HUSQF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Husqvarna AB (publ) là 1.82, tỷ suất lợi nhuận ròng là 3.79, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $81.42.
Doanh thu của Husqvarna AB (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Husqvarna AB (publ) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Husqvarna Forest & Garden, với doanh thu 28,152,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Husqvarna AB (publ), với doanh thu 12,751,000,000.
Husqvarna AB (publ) có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Husqvarna AB (publ) có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,768
Husqvarna AB (publ) có nợ không?
có, Husqvarna AB (publ) có nợ là 28,557
Husqvarna AB (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Husqvarna AB (publ) có tổng cộng 571.76 cổ phiếu đang lưu hành