| Doanh thu | 8 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -65% | 100% | -88% | -90% | 0% | -50% |
| Chi phí doanh thu | 8 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 10 | 3 | 3 | 1 | 1 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 10 | 3 | 3 | 1 | 1 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | 0 | 0 | -- | -6 |
| Lợi nhuận trước thuế | -12 | -5 | -4 | -1 | 0 | -9 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -11 | -5 | -3 | -2 | 0 | -9 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -63% | -44% | -80% | -300% | -100% | 350% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 9.89 | 9.89 | 2.88 | 2.56 | 2.47 | 1.97 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 401.99% | 401.99% | 1,791% | 5,545% | 7,602% | 6,046% |
| EPS (Làm loãng) | -1.19 | -0.51 | -1.08 | -1.15 | -0.23 | -4.65 |
| Tăng trưởng EPS | -92% | -89% | -99% | -104% | -100% | -94% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -11 | -4 | -2 | -2 | -2 | -3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -125% | -200% | -400% | -100% | 0% | -200% |
| Lợi nhuận gộp | -137.5% | -250% | -300% | -200% | 0% | -900% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -137.5% | -200% | -200% | -200% | -100% | -300% |
| EBITDA | -10 | -4 | -4 | -1 | 0 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -125% | -200% | -400% | -100% | 0% | -200% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -10 | -4 | -4 | -1 | 0 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -125% | -200% | -400% | -100% | 0% | -200% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | 0% | -- | -- |