| Doanh thu | 46 | 25 | 48 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -4% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 43 | 23 | 45 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 1 | 2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1 | 0 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 1 | 0 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 28.81 | 28.5 | 28.5 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.03 | 0.02 | 0.03 |
| Tăng trưởng EPS | -3% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -2 | 0 | -6 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 4.34% | 4% | 4.16% |
| Lợi nhuận hoạt động | 2.17% | 4% | 2.08% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -4.34% | 0% | -12.5% |
| EBITDA | 1 | 1 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 2.17% | 4% | 2.08% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 1 | 1 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 2.17% | 4% | 2.08% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% |