Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
60,715,806
60,715,806
55,800,849
51,175,898
48,972,085
44,878,300
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
9%
9%
5%
9%
21%
Chi phí doanh thu
47,590,844
47,590,844
44,645,025
43,708,924
41,319,715
36,920,901
Lợi nhuận gộp
13,124,962
13,124,962
11,155,824
7,466,974
7,652,370
7,957,399
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6,636,597
6,636,597
5,723,919
4,871,558
4,506,583
4,006,329
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6,910,179
6,910,179
5,919,288
5,127,036
4,788,561
4,460,631
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-50,121
-50,141
-46,452
-89,092
-69,343
-93,190
Lợi nhuận trước thuế
5,483,649
5,483,649
4,241,472
1,261,237
1,954,529
2,793,847
Chi phí thuế thu nhập
1,202,320
1,202,320
1,029,134
315,315
463,598
662,951
Lợi nhuận ròng
4,004,000
4,004,000
3,018,892
929,716
1,419,855
2,022,596
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
33%
33%
225%
-35%
-30%
121%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
11,627.66
11,627.66
11,627.66
11,627.66
11,620.3
11,634.38
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
344.35
344.35
259.63
79.95
122.18
173.84
Tăng trưởng EPS
33%
33%
225%
-35%
-30%
122%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,193,481
2,193,481
3,120,711
288,617
-718,265
-714,948
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
21.61%
21.61%
19.99%
14.59%
15.62%
17.73%
Lợi nhuận hoạt động
10.23%
10.23%
9.38%
4.57%
5.84%
7.79%
Lợi nhuận gộp
6.59%
6.59%
5.41%
1.81%
2.89%
4.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.61%
3.61%
5.59%
0.56%
-1.46%
-1.59%
EBITDA
6,538,152
6,538,152
5,478,184
2,660,666
3,208,206
3,909,819
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.76%
10.76%
9.81%
5.19%
6.55%
8.71%
D&A cho EBITDA
323,369
323,369
241,648
320,728
344,397
413,051
EBIT
6,214,783
6,214,783
5,236,536
2,339,938
2,863,809
3,496,768
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.23%
10.23%
9.38%
4.57%
5.84%
7.79%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.92%
21.92%
24.26%
25%
23.71%
23.72%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
$7.72 - $9.76
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
1.4K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
13.0M
IDFSF là gì?
IDFN.SW was created on 2024-10-29 by Invesco. The fund's investment portfolio concentrates primarily on theme equity. The ETF currently has 122.57m in AUM and 61 holdings. The investment objective of the Fund is to provide exposure to global listed companies that are developing sophisticated weapons, defensive systems and other solutions for securing borders.