Golden Energy Power Ltd. operates as a shell company. The company is headquartered in Ness Ziona, Central(Hamerkaz). The firm is an energy technology company dedicated to revolutionizing the global energy landscape through green hydrogen solutions. Leveraging cutting-edge research and technology, the Company focuses on the development and deployment of sustainable hydrogen production systems that are both scalable and cost-effective. The Company’s mission is to accelerate the transition to a carbon-neutral future by providing clean, renewable hydrogen as a viable alternative to fossil fuels. The firm's innovations span across electrolysis technology, hydrogen storage, and distribution infrastructure, enabling industries and governments to meet their decarbonization goals. With a commitment to environmental impact, technological developement, and global collaboration, The Company is shaping the clean hydrogen production methods.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
596
139
147
70
239
666
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-52%
-79%
67%
-17%
-42%
616%
Chi phí doanh thu
89
30
22
21
15
14
Lợi nhuận gộp
506
108
125
48
223
652
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
129
27
30
31
40
47
Nghiên cứu và Phát triển
339
91
73
96
77
88
Chi phí hoạt động
469
118
104
128
118
136
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
42
11
9
9
11
10
Lợi nhuận trước thuế
-86
-8
17
-203
107
519
Chi phí thuế thu nhập
1
0
0
0
0
1
Lợi nhuận ròng
-87
-9
17
-202
106
518
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-118%
-102%
-121%
67%
-35%
-451.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
163.27
163.27
187.82
162.35
177.21
177.62
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-8%
-8%
17%
1%
7%
27%
EPS (Làm loãng)
-0.53
-0.05
0.11
-1.24
0.61
2.93
Tăng trưởng EPS
-120%
-102%
-122%
64%
-38%
-378%
Lưu thông tiền mặt tự do
-97
-33
-41
105
-127
-186
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
84.89%
77.69%
85.03%
68.57%
93.3%
97.89%
Lợi nhuận hoạt động
6.2%
-7.19%
13.6%
-112.85%
43.93%
77.47%
Lợi nhuận gộp
-14.59%
-6.47%
11.56%
-288.57%
44.35%
77.77%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-16.27%
-23.74%
-27.89%
150%
-53.13%
-27.92%
EBITDA
59
-7
25
-73
112
524
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.89%
-5.03%
17%
-104.28%
46.86%
78.67%
D&A cho EBITDA
22
3
5
6
7
8
EBIT
37
-10
20
-79
105
516
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.2%
-7.19%
13.6%
-112.85%
43.93%
77.47%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-1.16%
0%
0%
0%
0%
0.19%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Golden Energy Power Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Novavax Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của IGLDF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Novavax Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Golden Energy Power Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Novavax Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Innovative Vaccines, với doanh thu 1,123,479,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Rest of North America là thị trường chính cho Novavax Inc, với doanh thu 575,670,000.
Golden Energy Power Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Novavax Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Golden Energy Power Ltd có nợ không?
không có, Novavax Inc có nợ là 0
Golden Energy Power Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?