Golden Energy Power Ltd. operates as a shell company. The firm is an energy technology company dedicated to revolutionizing the global energy landscape through green hydrogen solutions. Leveraging cutting-edge research and technology, the Company focuses on the development and deployment of sustainable hydrogen production systems that are both scalable and cost-effective. The Company’s mission is to accelerate the transition to a carbon-neutral future by providing clean, renewable hydrogen as a viable alternative to fossil fuels. The firm's innovations span across electrolysis technology, hydrogen storage, and distribution infrastructure, enabling industries and governments to meet their decarbonization goals. With a commitment to environmental impact, technological developement, and global collaboration, The Company is shaping the clean hydrogen production methods.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
12/31/2019
12/31/2018
Doanh thu
--
--
0
0
8,186
9,321
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
-100%
-12%
-5%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
2
8
4,740
5,400
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
2
9
6,785
7,877
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
468
--
-34
-54
Lợi nhuận trước thuế
--
--
463
0
457
-1,968
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
1,464
-59
Lợi nhuận ròng
--
--
463
0
-50
-717
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
--
-100%
-93%
4,680%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
--
--
2.18
0
0
0
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
--
198,691%
0%
--
--
EPS (Làm loãng)
--
--
211.73
0
-44,642.85
-185,943,983.4
Tăng trưởng EPS
--
--
--
-100%
-100%
3,708%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1
-1
-2
--
1,518
1,866
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
0%
0%
17.11%
15.49%
Lợi nhuận gộp
--
--
0%
0%
-0.61%
-7.69%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
0%
--
18.54%
20.01%
EBITDA
--
--
--
--
3,292
3,831
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
40.21%
41.1%
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
1,891
2,387
EBIT
--
--
-2
-9
1,401
1,444
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
0%
0%
17.11%
15.49%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
320.35%
2.99%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Golden Energy Power Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Golden Energy Power Ltd có tổng tài sản là $7, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của IGLDF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Golden Energy Power Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Golden Energy Power Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Golden Energy Power Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Dry Bulk, với doanh thu 49,704,809 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Germany là thị trường chính cho Golden Energy Power Ltd, với doanh thu 850,942.
Golden Energy Power Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Golden Energy Power Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Golden Energy Power Ltd có nợ không?
không có, Golden Energy Power Ltd có nợ là 0
Golden Energy Power Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Golden Energy Power Ltd có tổng cộng 5.01 cổ phiếu đang lưu hành