i-mobile Co., Ltd. engages in the mobile advertising by creating and providing reliable and satisfying services via the Internet. The company is headquartered in Shibuya-Ku, Tokyo-To and currently employs 215 full-time employees. The company went IPO on 2016-10-27. The firm operates is business in two business segments. The Consumer segment is involved in the hometown tax payment business Furunabi, the netcatcher business, the recruitment business focusing on the operation of the Website WARAJIN, as well as the restaurant Public Relation (PR) business focusing on the operation of the Website Teppan. The Internet Advertising segment is involved in the advertising network business, the agency business, the video advertising business maio, the operation of the advertising serving platform mobile Affiliate, the media solution business, as well as the agency business.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
06/30/2023
Doanh thu
2
0
1
1
0
1
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
-100%
--
0%
--
--
Chi phí doanh thu
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận gộp
1
0
1
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
18
10
7
8
11
11
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-16
-9
-6
-8
-11
-10
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-15
-9
-6
-7
-10
-9
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-17%
28.99%
-40%
-22%
-17%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
322.52
322.52
322.83
267.03
260.88
260.88
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
21%
21%
24%
2%
1%
11%
EPS (Làm loãng)
-0.04
-0.02
-0.02
-0.02
-0.03
-0.03
Tăng trưởng EPS
-28.99%
-1%
-49%
-23%
-18%
-4%
Lưu thông tiền mặt tự do
-11
-4
-6
-6
-5
-9
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
50%
0%
100%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-800%
0%
-600%
-800%
0%
-1,000%
Lợi nhuận gộp
-750%
0%
-600%
-700%
0%
-900%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-550%
0%
-600%
-600%
0%
-900%
EBITDA
-15
-9
-6
-8
-10
-10
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-750%
0%
-600%
-800%
0%
-1,000%
D&A cho EBITDA
1
0
0
0
1
0
EBIT
-16
-9
-6
-8
-11
-10
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-800%
0%
-600%
-800%
0%
-1,000%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của i-mobile Co Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), CelLBxHealth plc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của IMCLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của CelLBxHealth plc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của i-mobile Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
CelLBxHealth plc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Pharma Services, với doanh thu 1,566,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho CelLBxHealth plc, với doanh thu 909,000.
i-mobile Co Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, CelLBxHealth plc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
i-mobile Co Ltd có nợ không?
không có, CelLBxHealth plc có nợ là 0
i-mobile Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
CelLBxHealth plc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành