Innovex International, Inc. designs, manufactures, sells and rents a broad suite of well-centric, engineered products to the global oil and natural gas industry. The Company’s products are sold and rented to international oil companies, national oil companies, independent exploration and production companies and multinational service companies. The products it provides have applications across the well lifecycle for both onshore and offshore oil and natural gas wells, including well construction, well completion, and well production and intervention applications. The Company's products include subsea wellheads, subsea wellhead connectors, subsea services, surface/platform unitized systems, drilling wellheads, frac solutions, production wellheads, thermal wellheads, reamers & stabilizers, drilling enhancement tools, penetrators & connectors, surefire power charges, casing flotation subs, gas lift systems, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
976
239
273
240
224
240
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
0%
9%
59%
-13%
118%
Chi phí doanh thu
665
154
194
164
152
163
Lợi nhuận gộp
311
84
79
75
71
76
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
138
41
32
35
28
32
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
200
57
47
50
43
47
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
0
1
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
85
-21
26
57
22
21
Chi phí thuế thu nhập
33
-4
12
18
6
6
Lợi nhuận ròng
51
-16
13
39
15
14
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-67%
-214%
-57.99%
-52%
-40%
-174%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
68.94
68.94
69.61
69.26
69.14
69.47
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-28%
67%
80%
102%
EPS (Làm loãng)
0.74
-0.24
0.2
0.56
0.22
0.21
Tăng trưởng EPS
-67%
-214%
-39%
-72%
-67%
-137%
Lưu thông tiền mặt tự do
145
14
43
36
51
24
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
31.86%
35.14%
28.93%
31.25%
31.69%
31.66%
Lợi nhuận hoạt động
11.37%
10.87%
11.35%
10.41%
12.05%
12.08%
Lợi nhuận gộp
5.22%
-6.69%
4.76%
16.25%
6.69%
5.83%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.85%
5.85%
15.75%
15%
22.76%
10%
EBITDA
173
42
46
40
41
43
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.72%
17.57%
16.84%
16.66%
18.3%
17.91%
D&A cho EBITDA
62
16
15
15
14
14
EBIT
111
26
31
25
27
29
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
11.37%
10.87%
11.35%
10.41%
12.05%
12.08%
Tỷ suất thuế hiệu quả
38.82%
19.04%
46.15%
31.57%
27.27%
28.57%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Innovex International Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Innovex International Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của INVX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Innovex International Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Innovex International Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Innovex International Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Subsea Solutions, với doanh thu 234,780,240 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Innovex International Inc, với doanh thu 511,156,000.
Innovex International Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Innovex International Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Innovex International Inc có nợ không?
không có, Innovex International Inc có nợ là 0
Innovex International Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Innovex International Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành