Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
3,307
563
549
1,028
1,165
2,753
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-30%
-80%
-15%
46%
83%
419%
Chi phí doanh thu
6,160
2,749
1,599
877
933
877
Lợi nhuận gộp
-2,853
-2,186
-1,049
150
231
1,875
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8,726
2,445
1,736
2,069
2,475
5,237
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
8,726
2,445
1,736
2,069
2,475
5,237
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2,371
2,514
-131
-7
-4
178
Lợi nhuận trước thuế
-8,142
-1,900
-1,782
-1,581
-2,878
-4,579
Chi phí thuế thu nhập
9
4
0
2
0
0
Lợi nhuận ròng
-8,152
-1,905
-1,783
-1,583
-2,879
-4,579
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-32%
-57.99%
83%
-67%
82%
199%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
145.79
145.79
136.9
105.89
105.79
101.79
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
43%
43%
42%
14%
14%
22%
EPS (Làm loãng)
-55.91
-13.06
-13.02
-14.95
-27.21
-44.99
Tăng trưởng EPS
-52%
-71%
28.99%
-71%
61%
145%
Lưu thông tiền mặt tự do
-15,564
-8,144
--
-7,419
--
-8,290
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-86.27%
-388.27%
-191.07%
14.59%
19.82%
68.1%
Lợi nhuận hoạt động
-350.16%
-822.55%
-507.46%
-186.57%
-192.53%
-122.08%
Lợi nhuận gộp
-246.5%
-338.36%
-324.77%
-153.98%
-247.12%
-166.32%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-470.63%
-1,446.53%
--
-721.69%
--
-301.12%
EBITDA
-11,352
-4,491
--
-1,831
--
-3,254
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-343.27%
-797.69%
--
-178.11%
--
-118.19%
D&A cho EBITDA
228
140
--
87
--
107
EBIT
-11,580
-4,631
-2,786
-1,918
-2,243
-3,361
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-350.16%
-822.55%
-507.46%
-186.57%
-192.53%
-122.08%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-0.11%
-0.21%
0%
-0.12%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ispace, inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ispace, inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của IPCEF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ispace, inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của ispace, inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ispace, inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Payload Services, với doanh thu 4,035,462,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho ispace, inc., với doanh thu 2,195,415,000.
ispace, inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ispace, inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
ispace, inc. có nợ không?
không có, ispace, inc. có nợ là 0
ispace, inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ispace, inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$3
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
--
Vốn hóa thị trường
--
ISPACE INC. là gì?
The company is headquartered in Chuo-Ku, Tokyo-To and currently employs 317 full-time employees. The company went IPO on 2023-04-12.