IP Group Plc engages in commercializing intellectual properties mainly from its partner universities. The firm develops and supports businesses in deep technology (deep tech), life sciences and clean technology (cleantech) (under its Kiko Ventures brand). In deep tech, its focus areas include applied AI, (particularly cyber security) next generation networks, human-machine interfaces and future compute. In cleantech, it targets innovators creating scalable climate technology solutions, with focus areas that include renewable electricity and alternative fuels, mobility and transport, greenhouse gas capture/removal and storage, climate risk and change management, and sustainable food and agriculture. The Company, including through funds managed by Parkwalk Advisors Limited, the United Kingdom growth EIS fund manager, backs innovation from universities and research institutions. Its portfolio includes Oxford Nanopore Technologies plc, First Light Fusion, Hysata, and Oxa.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
44
41
3
66
2
-2
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-36%
-38%
50%
-3,400%
-200%
-75%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
25
14
11
14
13
17
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
18
13
5
6
13
12
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
64
107
-42
-95
-111
-122
Chi phí thuế thu nhập
-2
-2
0
1
-1
-3
Lợi nhuận ròng
66
109
-43
-97
-109
-117
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-132%
-212%
-61%
-17%
106%
266%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
932.76
932.76
948.7
997.89
1,031.44
1,036.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-7%
-7%
-8%
-4%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.07
0.11
-0.04
-0.09
-0.1
-0.11
Tăng trưởng EPS
-136%
-221%
-57.99%
-14%
105%
257%
Lưu thông tiền mặt tự do
-19
-5
-14
-15
-9
-5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
59.09%
68.29%
-66.66%
90.9%
-550%
700%
Lợi nhuận gộp
150%
265.85%
-1,433.33%
-146.96%
-5,450%
5,850%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-43.18%
-12.19%
-466.66%
-22.72%
-450%
250%
EBITDA
26
28
-2
60
-11
-14
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
59.09%
68.29%
-66.66%
90.9%
-550%
700%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
26
28
-2
60
-11
-14
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
59.09%
68.29%
-66.66%
90.9%
-550%
700%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-3.12%
-1.86%
0%
-1.05%
0.9%
2.45%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của IP Group Plc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), IP Group Plc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của IPZYF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của IP Group Plc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của IP Group Plc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
IP Group Plc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Tech-enriched Future, với doanh thu 10,500,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho IP Group Plc, với doanh thu -176,900,000.
IP Group Plc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, IP Group Plc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
IP Group Plc có nợ không?
không có, IP Group Plc có nợ là 0
IP Group Plc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
IP Group Plc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành