Israel Corp. Ltd. is a holding company, with engages in the petroleum industry. The firm operates through three main investee companies: Israel Chemicals Ltd (ICL), Oil Refineries Ltd (ORL) also known as Bazan Group and Akva Group. ICL is a multinational group that operates as manufacturer of fertilizers and specialty chemicals products based on minerals fulfills human needs in agriculture, food and engineered materials. ORL and its subsidiaries are mainly engaged in the crude oil refining, production of fuel products, raw materials used in industrial operation, transportation, private consumption, agriculture and infrastructures. Akva Group is active in aquaculture industry and offers sea and land based aquaculture operation with technical solutions and service.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
7,053
6,841
7,536
10,015
6,955
5,043
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
-9%
-25%
44%
38%
-4%
Chi phí doanh thu
4,803
4,589
4,869
4,988
4,349
3,558
Lợi nhuận gộp
2,250
2,252
2,667
5,027
2,606
1,485
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,413
1,406
1,408
1,488
1,368
1,088
Nghiên cứu và Phát triển
72
69
71
68
64
54
Chi phí hoạt động
1,521
1,481
1,475
1,535
1,421
1,205
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-17
-13
26
-30
-65
Lợi nhuận trước thuế
607
631
962
3,331
1,003
-34
Chi phí thuế thu nhập
190
157
287
1,167
260
25
Lợi nhuận ròng
155
190
273
953
88
-173
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-17%
-30%
-71%
983%
-151%
-209%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
7.5
7.5
7.62
7.62
7.62
7.62
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-2%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
20.65
25.3
35.78
124.93
11.53
-22.68
Tăng trưởng EPS
-17%
-28.99%
-71%
984%
-151%
-209%
Lưu thông tiền mặt tự do
303
710
1,042
1,463
497
290
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
31.9%
32.91%
35.39%
50.19%
37.46%
29.44%
Lợi nhuận hoạt động
10.33%
11.27%
15.81%
34.86%
17.03%
5.55%
Lợi nhuận gộp
2.19%
2.77%
3.62%
9.51%
1.26%
-3.43%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.29%
10.37%
13.82%
14.6%
7.14%
5.75%
EBITDA
1,347
1,371
1,732
3,995
1,679
774
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
19.09%
20.04%
22.98%
39.89%
24.14%
15.34%
D&A cho EBITDA
618
600
540
503
494
494
EBIT
729
771
1,192
3,492
1,185
280
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.33%
11.27%
15.81%
34.86%
17.03%
5.55%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.3%
24.88%
29.83%
35.03%
25.92%
-73.52%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Israel Corporation Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Israel Corporation Ltd có tổng tài sản là $12,490, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $190
Tỷ lệ tài chính chính của IRLCF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Israel Corporation Ltd là 1.29, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.77, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $911.04.
Doanh thu của Israel Corporation Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Israel Corporation Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Phosphate Solutions, với doanh thu 8,199,214,740 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Brazil là thị trường chính cho Israel Corporation Ltd, với doanh thu 4,545,659,459.
Israel Corporation Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Israel Corporation Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $190
Israel Corporation Ltd có nợ không?
có, Israel Corporation Ltd có nợ là 9,674
Israel Corporation Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Israel Corporation Ltd có tổng cộng 7.62 cổ phiếu đang lưu hành