Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
05/31/2008
05/31/2007
05/31/2006
05/31/2005
05/31/2004
Doanh thu
21
21
22
21
17
16
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-5%
5%
24%
6%
0%
Chi phí doanh thu
16
15
16
15
12
11
Lợi nhuận gộp
5
5
6
6
4
4
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6
5
5
4
4
4
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6
5
5
4
4
4
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
0
0
1
1
0
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
0
0
0
0
0
0
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-11%
0%
2%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-87.12
-6.87
136.85
123.39
28.94
-42.3
Tăng trưởng EPS
--
-105%
11%
326%
-168%
138%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
-1
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
23.8%
23.8%
27.27%
28.57%
23.52%
25%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
4.54%
4.76%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
-4.76%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
0
0
1
1
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
4.54%
4.76%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
0
0
1
1
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
4.54%
4.76%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
$380.68 - $441.95
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
500
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
1.3M
ISHARES là gì?
IBTMXXN.MX was created on 2018-08-31 by iShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on investment grade fixed income. The investment objective of this Fund is to provide investors with a total return, taking into account both capital and income returns, which reflects the return of the ICE U.S. Treasury 1-3 Year Bond Index.