Integer Holdings Corp. engages in the manufacture and development of medical devices and components. The company is headquartered in Plano, Texas. The company went IPO on 2000-09-29. The firm serves the cardiac rhythm management, neuromodulation, and cardio and vascular markets. Its brands include Greatbatch Medical and Lake Region Medical. The Company’s Cardio & Vascular product line offers a range of components, subassemblies, and finished devices used in interventional cardiology, structural heart, heart failure, peripheral vascular, neurovascular, interventional oncology, electrophysiology, vascular access, infusion therapy, hemodialysis, urology, and gastroenterology procedures. Its interventional cardiology portfolio is focused primarily on the design, development and manufacture of catheter and wire-based technologies intended to diagnose and treat cardiac disease. Its electrophysiology products include devices used by electrophysiologists and interventional cardiologists for the treatment of cardiac arrythmias, such as atrial fibrillation.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/03/2026
12/31/2025
09/26/2025
06/27/2025
03/28/2025
Doanh thu
1,855
439
472
467
476
437
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-8%
5%
8%
-43%
6%
Chi phí doanh thu
1,358
328
344
339
345
316
Lợi nhuận gộp
497
110
127
128
130
120
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
132
45
43
26
16
39
Nghiên cứu và Phát triển
51
16
10
10
14
14
Chi phí hoạt động
270
74
67
61
66
65
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-5
0
0
-1
-3
-49
Lợi nhuận trước thuế
158
20
46
45
45
-12
Chi phí thuế thu nhập
16
3
-1
6
8
9
Lợi nhuận ròng
141
16
48
39
37
-22
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-56.99%
50%
11%
-27%
-210%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
34.43
34.43
35.11
35.6
35.71
33.91
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-4%
-3%
-1%
0%
-3%
EPS (Làm loãng)
4.11
0.47
1.38
1.11
1.03
-0.66
Tăng trưởng EPS
--
-54%
52%
13%
-28.99%
-213%
Lưu thông tiền mặt tự do
99
0
27
46
24
6
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
26.79%
25.05%
26.9%
27.4%
27.31%
27.45%
Lợi nhuận hoạt động
12.23%
7.97%
12.71%
14.13%
13.23%
12.58%
Lợi nhuận gộp
7.6%
3.64%
10.16%
8.35%
7.77%
-5.03%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.33%
0%
5.72%
9.85%
5.04%
1.37%
EBITDA
313
47
73
90
98
66
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.87%
10.7%
15.46%
19.27%
20.58%
15.1%
D&A cho EBITDA
86
12
13
24
35
11
EBIT
227
35
60
66
63
55
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.23%
7.97%
12.71%
14.13%
13.23%
12.58%
Tỷ suất thuế hiệu quả
10.12%
15%
-2.17%
13.33%
17.77%
-75%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Integer Holdings Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Integer Holdings Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ITGR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Integer Holdings Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Integer Holdings Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Integer Holdings Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cardio & Vascular, với doanh thu 1,107,084,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Integer Holdings Corp, với doanh thu 979,807,000.
Integer Holdings Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Integer Holdings Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Integer Holdings Corp có nợ không?
không có, Integer Holdings Corp có nợ là 0
Integer Holdings Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Integer Holdings Corp có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành