| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 21 | 4 | 5 | 5 | 5 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 81 | 19 | 20 | 21 | 21 | 21 |
| Chi phí hoạt động | 103 | 23 | 25 | 27 | 26 | 25 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 5 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -97 | -19 | -25 | -26 | -25 | -25 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -97 | -19 | -25 | -26 | -25 | -25 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -3% | -24% | 4% | 24% | -14% | 19% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 19.43 | 19.43 | 19.38 | 13.21 | 101.34 | 100.7 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -81% | -81% | -81% | -87% | 4% | 126% |
| EPS (Làm loãng) | -5 | -0.99 | -1.31 | -2.02 | -0.25 | -0.25 |
| Tăng trưởng EPS | 397% | 297% | 448% | 861% | -17% | -48% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -85 | -19 | -20 | -24 | -21 | -22 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -103 | -23 | -25 | -27 | -26 | -25 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -103 | -23 | -25 | -27 | -26 | -25 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | -- | -- | -- |